1.831.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Inox 0Cr18Ni16Mo5

1. Inox 0Cr18Ni16Mo5 Là Gì?

Inox 0Cr18Ni16Mo5 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, với thành phần chính bao gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni)Molybdenum (Mo). Thép inox này có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như axit và môi trường có tính ăn mòn mạnh. Thành phần Molybdenum (Mo) giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt trong môi trường có tính ăn mòn mạnh, như các ngành công nghiệp hóa chất và dầu khí.

Inox 0Cr18Ni16Mo5 cũng rất thích hợp cho các ứng dụng trong môi trường có sự thay đổi nhiệt độ cao hoặc yêu cầu tính bền cơ học tốt.

🔗 Tìm hiểu thêm về các loại inox khác:
Inox 316Ti Là Gì?
Inox 1Cr18Ni9 Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 0Cr18Ni16Mo5

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 18.0 – 20.0
Ni 16.0 – 18.0
Mo 5.0 – 7.0
Mn ≤ 2.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030

Với thành phần hóa học này, inox 0Cr18Ni16Mo5 có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong các môi trường kiềm, axit và dung dịch có tính ăn mòn mạnh. Thêm vào đó, Molybdenum (Mo) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn do axit và giúp tăng khả năng chịu nhiệt, làm cho vật liệu này phù hợp với các ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và năng lượng.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa 
  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 210 MPa 
  • Độ giãn dài: ≥ 40% 
  • Khả năng chịu nhiệt: Khoảng 800°C 
  • Độ cứng (Hardness): ≤ 200 HB 

Inox 0Cr18Ni16Mo5 mang lại độ bền cơ học cao, có khả năng chịu tải trọng và nhiệt độ cao mà không làm giảm chất lượng hay độ bền của vật liệu.

🔗 Tìm hiểu thêm về các vật liệu inox có tính năng cơ lý tương tự:
Inox 1Cr18Mn10Ni5Mo3N Là Gì?
Inox 329J1 Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Inox 0Cr18Ni16Mo5

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp hóa chất Bồn chứa hóa chất, thiết bị xử lý hóa chất
Công nghiệp thực phẩm Dụng cụ chế biến thực phẩm, bồn chứa thực phẩm
Công nghiệp dầu khí Thiết bị chịu nhiệt, ống dẫn dầu khí
Công nghiệp hàng hải Linh kiện tàu biển, bộ phận tiếp xúc nước biển
Công nghiệp y tế Dụng cụ y tế, máy móc vô trùng

Inox 0Cr18Ni16Mo5 đặc biệt phù hợp trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và chịu nhiệt tốt, đặc biệt trong môi trường có tính ăn mòn mạnh như trong ngành hóa chất, thực phẩm, dầu khí, hàng hải và y tế.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 0Cr18Ni16Mo5

Khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ: Thép inox 0Cr18Ni16Mo5 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong các môi trường axit và kiềm, đặc biệt trong môi trường dung môi hoặc axit loãng.
Khả năng chịu nhiệt cao: Với khả năng chịu nhiệt lên đến 800°C, inox 0Cr18Ni16Mo5 có thể hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao mà không mất đi tính ổn định.
Độ bền cơ học cao: Vật liệu này có độ bền kéo và độ giãn dài vượt trội, giúp duy trì tính ổn định trong các ứng dụng chịu tải trọng cao.
Tính ổn định trong môi trường khắc nghiệt: Sự bổ sung của Molybdenum và Nickel giúp inox 0Cr18Ni16Mo5 có tính ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, như nước biển và dung dịch hóa chất.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox có tính năng tương đương:
Inox 1Cr18Ni9 Là Gì?
Inox 304N2 Là Gì?

5. Tổng Kết

Inox 0Cr18Ni16Mo5 là một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao và chịu nhiệt tốt, với khả năng hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt. Với tính năng vượt trội, inox 0Cr18Ni16Mo5 là sự lựa chọn tuyệt vời cho các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, dầu khí, hàng hải và y tế.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu bền vững và hiệu quả, Inox 0Cr18Ni16Mo5 chính là sự lựa chọn tối ưu cho các dự án của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 42 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    1.4611 Material

    1.4611 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

    Tấm Inox 321 4mm

    Tấm Inox 321 4mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 430 Là Gì?

    Thép Inox 430 Là Gì? Thép Inox 430 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    Vật Liệu 1.4313

    Vật Liệu 1.4313 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4313 Vật liệu 1.4313 là thép không [...]

    Hợp Kim Đồng CA105

    Hợp Kim Đồng CA105 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Láp Inox 440C Phi 19

    Láp Inox 440C Phi 19 Láp inox 440C phi 19 (đường kính 19mm) là sản [...]

    Bảng giá inox 1.4948

    Bảng giá inox 1.4948 1. Inox 1.4948 là gì? Inox 1.4948 là mác thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    37.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo