Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
27.000 
1.345.000 
61.000 
24.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4313 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4313 Là Gì?

Inox 1.4313 là loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, được thiết kế để đạt độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau khi trải qua quá trình nhiệt luyện. Vật liệu này có thành phần crôm khoảng 12‑14%, niken 3.5‑4.5% và molybdenum 0.3‑0.7%, giúp inox 1.4313 đạt được độ bền cao, khả năng chịu tải tốt, đồng thời vẫn giữ được tính thẩm mỹ của bề mặt sau gia công và đánh bóng.

Với những đặc tính này, inox 1.4313 thường được ứng dụng trong các chi tiết máy, trục, van, bơm công nghiệp, linh kiện chịu tải trọng cao, nơi mà độ chính xác và tuổi thọ của vật liệu được ưu tiên hàng đầu.

🔗 Tham khảo thêm hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4313

Inox 1.4313 nổi bật với các đặc tính kỹ thuật quan trọng:

  • Độ cứng cao sau nhiệt luyện: vật liệu có thể đạt độ cứng HRC từ 50‑58 tùy theo phương pháp nhiệt luyện, giúp chi tiết chịu mài mòn lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn trung bình: nhờ có crôm và molybdenum, inox 1.4313 chống oxy hóa và mài mòn tốt hơn nhiều loại thép martensitic truyền thống.

  • Gia công cơ khí, mài và đánh bóng tốt: cho phép sản phẩm đạt độ chính xác và thẩm mỹ cao.

  • Độ bền kéo cao, giúp vật liệu chịu được áp lực và tải trọng lớn trong các ứng dụng công nghiệp.

  • Thành phần hóa học tiêu biểu: Crôm ~12‑14%, Niken ~3.5‑4.5%, Molybdenum ~0.3‑0.7%.

🔗 Tìm hiểu thêm về hợp kim đồng khác: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4313

Nhờ các đặc tính trên, inox 1.4313 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Sản xuất van công nghiệp, thân van, bơm, trục, bánh răng trong ngành dầu khí, hóa chất và công trình thủy điện.

  • Chi tiết máy, linh kiện cơ khí chịu tải lớn, cần khả năng giữ hình dạng và độ cứng lâu dài.

  • Khuôn mẫu, thiết bị cắt và linh kiện cơ khí đòi hỏi độ bền cao và khả năng chống mài mòn.

  • Ứng dụng trong ngành công nghiệp gia dụng hoặc trang trí, nơi yêu cầu bề mặt đánh bóng đẹp và chất lượng thẩm mỹ cao.

Nhờ khả năng chống mài mòn và độ bền, inox 1.4313 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết hoạt động trong môi trường hơi ăn mòn trung bình.

🔗 Tham khảo thêm hợp kim đồng khác: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4313

Ưu điểm nổi bật khiến inox 1.4313 được lựa chọn:

  • Độ bền và độ cứng cao, giúp chi tiết máy, thiết bị và dao cắt có tuổi thọ lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn nhiều loại thép martensitic thông thường, nhờ bổ sung molybdenum.

  • Gia công, mài và đánh bóng dễ dàng, giúp sản phẩm hoàn thiện đạt chất lượng và thẩm mỹ.

  • Chi phí hợp lý, phù hợp với các ứng dụng cần độ cứng và độ bền nhưng không yêu cầu chống ăn mòn cực cao.

📌 Lưu ý: inox 1.4313 không chuyên dùng trong môi trường muối biển hoặc hóa chất mạnh, đồng thời khả năng hàn hạn chế hơn inox austenitic.

🔗 Tham khảo thêm hợp kim đồng khác: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4313 Mới Nhất

📊 Giá inox 1.4313 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Quy cách: tấm, cây tròn, thanh đặc, khối lớn.

  • Kích thước: đường kính, độ dày, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu hay sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: mua với số lượng lớn thường có giá ưu đãi.

  • Biến động thị trường thép không gỉ và nguyên vật liệu: giá thay đổi theo thời điểm và khu vực.

Ví dụ: thanh tròn inox 1.4313 nhập khẩu sẽ có giá cao hơn tấm mỏng nội địa.

👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước, số lượng và xuất xứ, liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá chính xác.

🔗 Tham khảo thêm vật liệu cơ khí khác: https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Inox 304 0.21mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.21mm – Tấm Đệm Mỏng Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti

    Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti Thép Inox 06Cr17Ni12Mo2Ti là loại thép [...]

    Thép X5CrNiCu19–6–2 là gì?

    Thép X5CrNiCu19–6–2 1. Thép X5CrNiCu19–6–2 là gì? Thép X5CrNiCu19–6–2 là loại inox Austenitic cao cấp [...]

    Thép X10Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép X10Cr13 Là Gì? 🧪 Thép X10Cr13 là một loại thép không [...]

    Thép 304S51 Là Gì?

    Thép 304S51 1. Thép 304S51 Là Gì? Thép 304S51 là một loại thép không gỉ [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 35

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 35 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Thép STS444 Là Gì?

    Thép STS444 Là Gì? Thép STS444 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, [...]

    Lục Giác Inox 630 52mm

    Lục Giác Inox 630 52mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    168.000 
    27.000 
    54.000 
    2.700.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo