13.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.345.000 
42.000 
216.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4547 – CẬP NHẬT MỚI NHẤT, ĐẦY ĐỦ NHẤT

1. Inox 1.4547 Là Gì? – Tổng Quan Về Thép Không Gỉ 1.4547

Inox 1.4547 (còn gọi là 254 SMO) là dòng thép không gỉ siêu austenitic có hàm lượng hợp kim rất cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn điểm, chống rỗ pitting và chống kẽ hở vượt trội. Nhờ hàm lượng Mo, Cr, Ni và N cực kỳ lớn, loại thép này thường được sử dụng trong các điều kiện ăn mòn khắc nghiệt như công nghiệp hóa chất, dầu khí, khử muối, môi trường nước biển.

Đây là vật liệu thuộc nhóm thép hợp kim cao, có mối liên hệ mật thiết với các dòng vật liệu đồng – kẽm – niken trong công nghiệp, đặc biệt là các họ vật liệu có tính chống ăn mòn mạnh. Ví dụ, bạn có thể xem thêm về các họ hợp kim đồng – kẽm – niken như:
🔗 CuZn5 Copper Alloys – vật liệu đồng kẽm độ tinh khiết cao: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
🔗 CuZn36Pb1.5 Copper Alloys – dòng đồng thau có pha chì giúp gia công tốt: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/

Hai nhóm vật liệu này đều có đặc điểm chung: khả năng chịu môi trường làm việc khắc nghiệt, vốn là lý do inox 1.4547 được lựa chọn nhiều trong các hệ thống xử lý nước biển, hệ thống hóa chất xâm thực mạnh.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4547 – Thành Phần, Cơ Tính, Độ Bền

Từ khóa chính: Inox 1.4547

Inox 1.4547 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật cho phép nó vượt trội hơn hẳn các thép không gỉ thông thường như 304, 316L.

• Thành phần hóa học điển hình

  • Cr: ~20%

  • Ni: ~18%

  • Mo: ~6%

  • N: 0.2–0.3%

  • Các nguyên tố khác hỗ trợ tăng bền và chống ăn mòn

Hàm lượng Mo và N cao giúp tăng chỉ số PREN lên hơn 42 – mức tương đương các dòng thép không gỉ siêu cao cấp. Bạn có thể tham khảo thêm các vật liệu hợp kim cao có tính năng tương đồng như:
🔗 CuZn35Ni2 Copper Alloys – hợp kim đồng–kẽm–niken có tính bền và chống ăn mòn cao: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/

• Cơ tính nổi bật

  • Độ bền kéo cao

  • Độ dẻo tốt

  • Khả năng chịu lực, chịu nén ở nhiệt độ cao

  • Không bị giòn gãy trong môi trường nhiệt đới ẩm hoặc ăn mòn mặn

• Khả năng gia công

Dù có độ bền cao, inox 1.4547 vẫn có thể hàn tốt, tạo hình ổn định. Tuy nhiên, cần thiết bị chuyên dụng và kinh nghiệm, tương tự như khi gia công các vật liệu đồng–kẽm–chì–niken:
🔗 CuZn38Pb1.5 Copper Alloys – tiêu biểu cho nhóm vật liệu dễ gia công kim loại: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4547 – Phù Hợp Cho Những Môi Trường Nào?

Từ khóa chính: Inox 1.4547

Nhờ tính năng siêu chống ăn mòn, inox 1.4547 được ứng dụng trong:

• Công nghiệp hóa chất

Dùng cho đường ống, bồn chứa hóa chất mạnh, nơi pH thấp hoặc môi trường có tính oxy hóa mạnh.

• Công nghiệp dầu khí – hóa dầu

Dùng làm hệ thống trao đổi nhiệt, thiết bị ngưng tụ, đường ống, mặt bích chịu áp cao.

• Hệ thống khử muối và công trình biển

254 SMO luôn là lựa chọn tối ưu vì khả năng chống nước biển tuyệt hảo.

• Sản xuất thiết bị cơ khí yêu cầu độ bền cao

Ứng dụng trong ngành chế tạo máy, tương tự các vật liệu kim loại cao cấp:
🔗 Tham khảo thêm CuZn35Ni2 Copper Alloys – hợp kim có tính chất tương đồng về độ bền và khả năng chịu môi trường làm việc: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4547 – Lý Do Được Ưa Chuộng

Từ khóa chính: Inox 1.4547

  • Chống ăn mòn điểm và kẽ hở cực mạnh

  • Khả năng chống ăn mòn nước biển tốt hơn 316L và 904L

  • Chịu nhiệt, chịu tải tuyệt vời

  • Độ bền cơ học cao

  • Dùng được trong nhiều ngành công nghiệp khắc nghiệt

Đây cũng là dòng vật liệu góp mặt trong danh mục vật liệu cơ khí cao cấp được sử dụng trong các hệ thống chịu tải trọng lớn. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về nhiều nhóm vật liệu công nghiệp khác, có thể xem:
🔗 Vật Liệu Cơ Khí: https://vatlieucokhi.com/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4547 – Giá Tham Khảo Mới Nhất

Từ khóa chính: Bảng giá vật liệu Inox 1.4547

Giá inox 1.4547 thường ở mức cao hơn rất nhiều so với inox thông dụng 304 – 316 do hàm lượng hợp kim cao và yêu cầu công nghệ luyện kim đặc biệt.

• Giá tham khảo theo dạng sản phẩm

  • Tấm inox 1.4547: giá dao động theo độ dày, khoảng từ 500.000 – 1.200.000 VNĐ/kg tùy xuất xứ.

  • Ống inox 1.4547: giá phụ thuộc độ dày và đường kính, khoảng 450.000 – 950.000 VNĐ/kg.

  • Thanh tròn / Láp inox 1.4547: khoảng 550.000 – 1.000.000 VNĐ/kg.

  • Cuộn inox 1.4547: giá cao hơn do chi phí cán nguội và độ tinh khiết yêu cầu cao.

Giá có thể dao động theo từng thời điểm thị trường, vì vậy doanh nghiệp thường liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất theo số lượng & chứng chỉ.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 202

    Vật Liệu 202 1. Giới Thiệu Vật Liệu 202 Vật liệu 202 là một loại [...]

    X38CrMo14 Material

    X38CrMo14 Material – Thép Hợp Kim Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Thép Inox 1.4529

    Thép Inox 1.4529 1. Thép Inox 1.4529 Là Gì? Thép Inox 1.4529, hay còn được [...]

    Tấm Inox 304 200mm

    Tấm Inox 304 200mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Thép Inox 03X16H15M3

    Thép Inox 03X16H15M3 1. Giới Thiệu Thép Inox 03X16H15M3 Thép Inox 03X16H15M3 là một loại [...]

    C31000 Copper Alloys

    C31000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Bền Bỉ Trong Công Nghiệp 1. C31000 [...]

    Cuộn Inox 201

    Cuộn Inox 201: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 25.4 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    242.000 
    27.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo