27.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
108.000 
242.000 
1.831.000 

Inox 10X17H13M3T

1. Inox 10X17H13M3T Là Gì?

Inox 10X17H13M3T là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội. Với thành phần chính bao gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni)Molybdenum (Mo), inox 10X17H13M3T thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiệt độ cao.

Vật liệu này thường xuất hiện trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu có độ bền cao và khả năng chống lại các yếu tố ăn mòn như ngành thực phẩm, hóa chất, dầu khí, và công nghiệp chế tạo.

🔗 Tìm hiểu thêm về các loại inox khác:
Inox 304 Là Gì?
Inox 316 Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 10X17H13M3T

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 17.0 – 19.0
Ni 13.0 – 15.0
Mn ≤ 2.0
Mo 3.0 – 3.5
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030

Với thành phần chính bao gồm Chromium (17-19%), Nickel (13-15%), và Molybdenum (3-3.5%), inox 10X17H13M3T có khả năng chống lại sự ăn mòn trong môi trường hóa chất, nước biển, và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt tốt.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 520 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 210 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Khả năng chịu nhiệt: Khoảng 900°C

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 200 HV

Với độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt lên đến 900°C, inox 10X17H13M3T có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao mà không bị mất đi tính chất cơ học.

🔗 Tìm hiểu thêm về các vật liệu inox có tính năng cơ lý tương tự:
Inox 310S Là Gì?
Inox 321 Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Inox 10X17H13M3T

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp thực phẩm Dụng cụ chế biến thực phẩm, bồn chứa thực phẩm
Công nghiệp hóa chất Thiết bị chịu ăn mòn trong môi trường hóa chất
Công nghiệp dầu khí Ống dẫn và các thiết bị chịu nhiệt trong dầu khí
Công nghiệp hàng hải Linh kiện tiếp xúc với nước biển
Công nghiệp cơ khí Các bộ phận chịu lực trong thiết bị máy móc

Inox 10X17H13M3T được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. Nó là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị chế biến thực phẩm, các bộ phận trong ngành dầu khí, hóa chất và các thiết bị công nghiệp có tính khắc nghiệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 10X17H13M3T

Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Thành phần ChromiumMolybdenum giúp inox 10X17H13M3T chịu được sự ăn mòn trong môi trường hóa chất và nước biển.
Chịu nhiệt tốt: Inox 10X17H13M3T có khả năng chịu nhiệt lên đến 900°C, giúp nó hoạt động trong các môi trường nhiệt độ cao.
Độ bền cơ học cao: Độ bền kéo và độ bền chảy của vật liệu này giúp nó chịu được các tải trọng lớn mà không bị biến dạng.
Dễ gia công và hàn: Vật liệu này có thể gia công và hàn dễ dàng, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian sản xuất.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox có tính năng tương đương:
Inox 304L Là Gì?
Inox 316Ti Là Gì?

5. Tổng Kết

Inox 10X17H13M3T là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Với độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt cao, vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất, dầu khí và các ngành công nghiệp khác.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, hãy cân nhắc sử dụng Inox 10X17H13M3T cho dự án của mình!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox 2338: Thép Không Gỉ Chịu Mài Mòn Cao Và Chống Biến Dạng Nhiệt

    Inox 2338: Thép Không Gỉ Chịu Mài Mòn Cao Và Chống Biến Dạng Nhiệt 1. [...]

    Lục Giác Đồng Phi 7 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 7 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Thép X1CrNi25‑21 là gì?

    Thép X1CrNi25‑21 1. Thép X1CrNi25‑21 là gì? Thép X1CrNi25‑21 là loại inox Austenitic cao cấp, [...]

    Thép 1.4418

    1. Giới Thiệu Thép 1.4418 Là Gì? 🧪 Thép 1.4418 là một loại thép không [...]

    Tấm Inox 410 0.60mm

    Tấm Inox 410 0.60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 1.4372

    Thép Không Gỉ 1.4372 1. Thép Không Gỉ 1.4372 Là Gì? Thép không gỉ 1.4372, [...]

    Tấm Inox 420 1,5mm

    Tấm Inox 420 1,5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CW720R Copper Alloys

    CW720R Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Chống Ăn Mòn Và Dẫn Nhiệt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    13.000 
    216.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo