37.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
168.000 

Inox 12X17T9AH4

1. Inox 12X17T9AH4 Là Gì?

Inox 12X17T9AH4 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, với thành phần chính bao gồm Chromium (Cr), Nickel (Ni), và một lượng nhỏ Titanium (Ti). Loại inox này được thiết kế để có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sở dĩ có tên gọi như vậy là vì thành phần hóa học đặc trưng, với 12% Chromium và một phần nhỏ của các nguyên tố khác như Titanium giúp gia tăng khả năng chống ăn mòn.

Inox 12X17T9AH4 có ứng dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp chế tạo thiết bị chịu nhiệt hoặc các bộ phận yêu cầu độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt. Vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và xây dựng.

🔗 Tìm hiểu thêm về các loại inox khác:
Inox 316Ti Là Gì?
Inox 304N1 Là Gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 12X17T9AH4

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 12.0 – 14.0
Ni 8.0 – 10.0
Ti 0.5 – 1.0
Mn ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030

Inox 12X17T9AH4 có hàm lượng Cr (12%) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, Ni (8%) làm tăng độ dẻo dai và khả năng chống oxy hóa, trong khi Ti (0.5-1.0%) cải thiện khả năng chống ăn mòn trong các môi trường có nhiệt độ cao.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 550 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 240 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Khả năng chịu nhiệt: Khoảng 850°C

  • Độ cứng (Hardness): ≤ 200 HB

Inox 12X17T9AH4 có khả năng chịu nhiệt tốt, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền kéo cao và khả năng chịu nhiệt trong các hệ thống công nghiệp.

🔗 Tìm hiểu thêm về các vật liệu inox có tính năng cơ lý tương tự:
Inox 1Cr18Ni9Ti Là Gì?
Inox 316J1 Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Inox 12X17T9AH4

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ
Công nghiệp hóa chất Thiết bị trong môi trường có tính ăn mòn mạnh
Công nghiệp thực phẩm Bồn chứa, đường ống sản xuất thực phẩm
Công nghiệp dầu khí Ống dẫn, bộ phận trong các hệ thống dầu khí
Công nghiệp hàng hải Thiết bị, linh kiện tàu biển, tiếp xúc với nước biển
Công nghiệp điện tử Các bộ phận trong sản xuất linh kiện điện tử

Inox 12X17T9AH4 được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao, đặc biệt trong các môi trường có tính ăn mòn mạnh hoặc trong các hệ thống yêu cầu độ bền cơ học và độ bền nhiệt.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 12X17T9AH4

Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Inox 12X17T9AH4 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất và nước biển.
Chịu nhiệt tốt: Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt lên tới 850°C, giúp đảm bảo hiệu suất trong các môi trường nhiệt độ cao.
Độ bền cơ học cao: Vật liệu có độ bền kéo và độ bền chảy cao, làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng cần chịu lực lớn.
Dễ dàng gia công và hàn nối: Đặc tính dễ gia công giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất khi chế tạo các sản phẩm phức tạp.

🔗 Tham khảo thêm các loại inox có tính năng tương đương:
Inox 316Ti Là Gì?
Inox 1Cr18Ni9Si3 Là Gì?

5. Tổng Kết

Inox 12X17T9AH4 là một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp và hóa chất. Với thành phần hóa học và đặc tính cơ lý vượt trội, inox 12X17T9AH4 mang lại độ bền cao và dễ dàng gia công, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, Inox 12X17T9AH4 sẽ là lựa chọn lý tưởng cho dự án của bạn!

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X1CrNi25‑21 là gì?

    Thép X1CrNi25‑21 1. Thép X1CrNi25‑21 là gì? Thép X1CrNi25‑21 là loại inox Austenitic cao cấp, [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 80 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 80 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S44500

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S44500 Inox S44500 Là Gì? Inox S44500 là một mác [...]

    Thép Inox 1.4565

    Thép Inox 1.4565 1. Thép Inox 1.4565 Là Gì? Thép Inox 1.4565, còn được gọi [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 45MM

    LỤC GIÁC INOX 321 45MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    2302 STAINLESS STEEL

    2302 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ [...]

    Shim Đồng Thau 10mm

    Shim Đồng Thau 10mm – Lá Hợp Kim Siêu Dày, Siêu Bền Cho Cơ Khí [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 60MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 60MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    48.000 
    3.027.000 
    146.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo