Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
2.391.000 
16.000 
42.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
30.000 

Láp Tròn Đặc Inox Phi 6.4

  1. Giới thiệu về sản phẩm:

🔹 Láp tròn đặc inox Phi 6,4 là sản phẩm được chế tạo từ chất liệu inox (thép không gỉ), có đường kính 6,4mm và dạng hình tròn đặc, không có lỗ ở giữa. Sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, phù hợp cho các ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tính chất cơ học và hóa học ưu việt.

  1. Đặc điểm và ưu điểm nổi bật:

🔹 Chống ăn mòn:
Inox là vật liệu nổi bật với khả năng chống lại sự ăn mòn của các yếu tố hóa học, môi trường khắc nghiệt, như nước, axit, kiềm… Điều này giúp láp tròn đặc inox Phi 6,4 duy trì độ bền và thẩm mỹ trong suốt quá trình sử dụng mà không lo bị rỉ sét hay hư hỏng.

🔹 Độ bền cơ học cao:
Láp tròn đặc inox Phi 6,4 có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới tác động của lực. Đây là tính năng quan trọng giúp sản phẩm đảm bảo độ bền lâu dài và ổn định trong các ứng dụng công nghiệp.

🔹 Chịu nhiệt tốt:
Inox có khả năng chịu nhiệt cao, có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao mà không bị biến chất. Điều này rất hữu ích trong các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất máy móc, thiết bị.

🔹 Dễ gia công:
Với kích thước (đường kính 6,4mm), láp tròn đặc inox Phi 6,4 có thể gia công dễ dàng thành các chi tiết khác nhau với độ chính xác cao. Các nhà sản xuất có thể cắt, uốn, gia công hay hàn inox để tạo thành các bộ phận khác nhau.

  1. Ứng dụng phổ biến:

🔹 Ngành cơ khí chế tạo:
Láp tròn đặc inox Phi 6,4 được sử dụng để chế tạo các chi tiết máy móc, linh kiện, bộ phận có yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.

🔹 Ngành sản xuất phụ kiện:
Chế tạo các phụ kiện như ốc vít, bu lông, đai ốc, thanh nối… với yêu cầu chịu lực tốt và khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

🔹 Ngành xây dựng:
Ứng dụng láp tròn đặc inox Phi 6,4 làm các chi tiết inox trong công trình xây dựng, bao gồm các thanh nối, khớp nối hay các cấu kiện chịu tải trọng.

🔹 Ngành y tế:
Láp tròn đặc inox Phi 6,4 có tính an toàn cao, khả năng chống vi khuẩn và dễ dàng vệ sinh, rất thích hợp để sử dụng trong các thiết bị y tế và các ngành yêu cầu độ sạch cao.

  1. Thông số kỹ thuật chi tiết:

🔹 Đường kính: 6,4mm (Phi 6,4)

🔹 Chất liệu: Inox (Thép không gỉ) – Thường là inox 304, 316 hoặc các loại inox khác tùy theo yêu cầu sử dụng.

🔹 Độ dài: Có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo độ dài phù hợp với từng ứng dụng.

🔹 Tiêu chuẩn: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.

  1. Lý do nên chọn láp tròn đặc inox Phi 6,4:

🔹 Độ bền vượt trội: Với khả năng chống ăn mòn, chịu lực và chịu nhiệt tốt, láp tròn đặc inox Phi 6,4 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.

🔹 Tiết kiệm chi phí: Inox không cần bảo dưỡng nhiều, giúp tiết kiệm chi phí duy trì và thay thế so với các vật liệu khác.

🔹 Độ chính xác cao: Sản phẩm dễ dàng gia công, có thể tạo ra các chi tiết chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp.

🔹 An toàn cho sức khỏe: Inox có tính an toàn cao khi tiếp xúc với thực phẩm, môi trường y tế hoặc các ứng dụng liên quan đến sức khỏe.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    ĐỒNG LÁP PHI 26

    ĐỒNG LÁP PHI 26 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CAO CHO NGÀNH [...]

    CW407J Copper Alloys

      CW407J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Và [...]

    Thép 430S17 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 430S17 Là Gì? 🧪 Thép 430S17 là một loại thép hợp [...]

    12X18H10E Stainless Steel

    12X18H10E Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 12X18H10E Stainless [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 180MM

    LỤC GIÁC INOX 410 180MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    NS101 Materials

    NS101 Materials – Thép Không Gỉ Cao Cấp, Khả Năng Chống Ăn Mòn Và Gia [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 16MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 16MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Vật Liệu 1.4547 (X1CrNiMoCuN20-18-7)

    Vật Liệu 1.4547 (X1CrNiMoCuN20-18-7) 1. Vật Liệu 1.4547 Là Gì? Vật liệu 1.4547, còn có [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo