Tìm hiểu về vật liệu SUS 631 và ứng dụng trong công nghiệp
1. SUS 631 là gì?
SUS 631 stainless steel là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Precipitation Hardening (PH) – thép hóa bền kết tủa, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao kết hợp với độ đàn hồi và khả năng chống mỏi tốt.
SUS 631 là tên gọi theo tiêu chuẩn JIS của Nhật, tương đương:
- UNS: S17700
- EN: 1.4568
- SAE / AISI: 631 (17-7PH)
Điểm nổi bật của vật liệu này là khả năng biến đổi tổ chức kim loại qua các bước nhiệt luyện (austenite → martensite → hóa già), giúp tăng mạnh cơ tính mà vẫn giữ được độ dẻo cần thiết.
Nhờ cơ chế này, SUS 631 được xem là vật liệu lý tưởng cho các chi tiết làm việc đàn hồi, chịu tải lặp và yêu cầu độ tin cậy cao.
👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/
2. Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤ 0.09 |
| Cr | 16.0 – 18.0 |
| Ni | 6.5 – 7.8 |
| Al | 0.75 – 1.5 |
| Mn | ≤ 1.0 |
| Si | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.04 |
| S | ≤ 0.03 |
Vai trò nguyên tố:
- Cr: tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa
- Ni: ổn định cấu trúc austenite
- Al: tạo pha kết tủa khi hóa già, tăng độ bền
- C thấp: giúp giảm giòn và tăng độ ổn định
3. Tính chất của SUS 631
⭐ Độ bền cao sau nhiệt luyện (khoảng 1000 – 1200 MPa)
⭐ Độ đàn hồi rất tốt, thích hợp cho lò xo kỹ thuật
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và công nghiệp nhẹ
⭐ Khả năng chịu mỏi cao, làm việc ổn định dưới tải lặp
⭐ Ổn định kích thước sau xử lý nhiệt
⭐ Gia công tốt ở trạng thái ủ mềm
⭐ Có thể điều chỉnh cơ tính theo trạng thái RH950, TH1050
⭐ Chống oxy hóa ở nhiệt độ trung bình
Nhờ những đặc tính này, SUS 631 được đánh giá là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong nhóm thép không gỉ đàn hồi (PH spring steel).
4. Ứng dụng của SUS 631
⭐ Ngành hàng không: lò xo, chốt khóa, cơ cấu điều khiển
⭐ Ngành ô tô: lò xo ly hợp, van điều khiển, chi tiết đàn hồi
⭐ Ngành cơ khí chính xác: vòng đàn hồi, chốt định vị, chi tiết chịu tải nhỏ
⭐ Ngành điện – điện tử: tiếp điểm đàn hồi, linh kiện dẫn điện cơ khí
⭐ Thiết bị y tế: dụng cụ phẫu thuật, chi tiết đàn hồi chính xác
⭐ Ngành dầu khí: van áp suất, chi tiết chịu mỏi cao
⭐ Khuôn mẫu: chi tiết đàn hồi trong hệ thống khuôn
👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/
SUS 631 đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần biến dạng đàn hồi lặp lại nhiều lần với độ chính xác cao.
5. Bảng so sánh với vật liệu tương đương
| Tính chất | SUS 631 (17-7PH) | SUS 630 (17-4PH) | SUS 304 |
|---|---|---|---|
| Độ bền | Cao | ⭐ Rất cao | Trung bình |
| Độ đàn hồi | ⭐ Rất cao | Trung bình | Thấp |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Chịu mỏi | ⭐ Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Ứng dụng chính | Lò xo, đàn hồi | Kết cấu chịu lực | Môi trường ăn mòn |
6. Kết luận
SUS 631 stainless steel là một vật liệu quan trọng trong nhóm thép không gỉ hóa bền kết tủa nhờ khả năng kết hợp giữa độ bền cao, độ đàn hồi tốt và khả năng chống mỏi vượt trội.
Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, ô tô, cơ khí chính xác và các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao khi làm việc lặp lại.
👉 Tham khảo:
