Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
3.027.000 
23.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
270.000 

Vật liệu SUS309S

1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS309S

🔍 SUS309S là một loại thép không gỉ austenitic có hàm lượng crom (Cr) và niken (Ni) cao, được thiết kế đặc biệt để hoạt động tốt trong môi trường nhiệt độ cao và chống oxy hóa vượt trội. Đây là phiên bản thấp carbon của thép SUS309, giúp hạn chế sự hình thành cacbua tại mối hàn, nhờ đó tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ăn mòn liên kết hạt.

SUS309S thường được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ caochịu nhiệt lâu dài, là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị trao đổi nhiệt, ống xả công nghiệp, và lò nhiệt.

📌 Theo phân loại tiêu chuẩn quốc tế, SUS309S tương đương với:

  • AISI 309S

  • UNS S30908

  • EN 1.4833

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SUS309S

⚙️ Vật liệu SUS309S sở hữu các thành phần hóa học chính như sau:

  • Crom (Cr): 22.0 – 24.0%

  • Niken (Ni): 12.0 – 15.0%

  • Carbon (C): ≤ 0.08%

  • Mangan (Mn): ≤ 2.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.0%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.045%

  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%

⚙️ Tính chất cơ lý của SUS309S:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 515 MPa

  • Độ bền chảy (Yield Strength): ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng (Brinell): ≤ 192 HB

🔥 Khả năng chịu nhiệt: SUS309S có thể chống oxy hóa lên đến 1000°C trong điều kiện không chịu tải, và đến khoảng 980°C trong điều kiện tải cơ học.

📖 Bạn có thể tìm hiểu thêm về đặc điểm kỹ thuật của thép không gỉ tại bài viết: 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của SUS309S

🏭 Với đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn tuyệt vời, SUS309S được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Lò công nghiệp: Vách lò, băng tải chịu nhiệt, khay nung.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Trong ngành hóa chất và dầu khí.

  • Ống xả và ống khói công nghiệp: Chịu được khí nóng và hơi ăn mòn.

  • Ngành sản xuất xi măng: Tấm chắn nhiệt, chi tiết lò quay.

  • Ngành công nghiệp hóa dầu: Đường ống và van hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.

Đây là loại vật liệu rất phổ biến trong thiết bị xử lý nhiệt – nơi yêu cầu khả năng hoạt động liên tục trong điều kiện cao nhiệt mà không bị biến dạng hay oxy hóa.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SUS309S

Khả năng chống oxy hóa cao: Nhờ hàm lượng Cr và Ni vượt trội, SUS309S hình thành lớp oxit bền trên bề mặt, ngăn cản sự oxy hóa khi làm việc ở nhiệt độ cao.

Chịu nhiệt vượt trội: Là một trong những thép không gỉ chịu nhiệt tốt nhất trong nhóm austenitic, không bị giòn hóa ở nhiệt độ cao.

Hạn chế kết tủa cacbua: Với hàm lượng carbon thấp, vật liệu này rất thích hợp cho hàn và chống ăn mòn do ăn mòn liên kết hạt sau hàn.

Gia công và hàn dễ dàng: Tính gia công tương đối tốt, thích hợp với các kỹ thuật hàn thông thường mà không cần xử lý nhiệt bổ sung sau hàn.

Ổn định cơ học: Vẫn giữ được độ bền và tính dẻo ở nhiệt độ cao – một điểm mạnh khi so sánh với các thép không gỉ thông thường như SUS304.

5. Tổng Kết

🔧 SUS309S là một loại thép không gỉ austenitic chuyên dụng cho môi trường nhiệt độ cao, kết hợp khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt, kháng ăn mòntính ổn định cao. Đây là vật liệu lý tưởng cho các thiết bị làm việc trong điều kiện nhiệt độ cực đoan hoặc môi trường hóa học khắc nghiệt.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép vừa chống oxy hóa, vừa chịu nhiệt lâu dài, thì SUS309S là lựa chọn rất đáng cân nhắc trong ngành công nghiệp nhiệt luyện, cơ khí chính xác, và hóa dầu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    X3CrNb17 Stainless Steel

    X3CrNb17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ 17% Cr Ổn Định Bằng Niobium ⚙️ 1. [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.06MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.06MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.06mm Lá [...]

    Tấm Inox 410 0.80mm

    Tấm Inox 410 0.80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    C12200 Copper Alloys

    C12200 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Phốt Pho Khử Oxy (Phosphorus-Deoxidized High Residual P [...]

    Vật Liệu 10Cr17Mo

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 10Cr17Mo Là Gì? 🧪 Vật liệu 10Cr17Mo là thép không [...]

    Cuộn Inox 316 0.55mm

    Cuộn Inox 316 0.55mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 48

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 48 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo