18.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
191.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
3.027.000 
146.000 

Bảng Giá Inox 1.4305

1. Inox 1.4305 Là Gì?

Inox 1.4305 là một loại thép không gỉ Austenitic, thường được biết đến với mác thép X8CrNiS18-9 hoặc tương đương AISI 303. Đây là loại inox có hàm lượng lưu huỳnh cao, giúp tăng khả năng gia công cơ khí, đặc biệt là tiện, taro, phay CNC, chế tạo các linh kiện nhỏ như bu lông, ốc vít, trục và các chi tiết máy cần độ chính xác cao.

So với inox 304, inox 1.4305 có khả năng gia công tốt hơn nhờ thành phần lưu huỳnh từ 0.15–0.35%, nhưng đổi lại khả năng chống ăn mòn sẽ thấp hơn. Loại inox này vẫn đảm bảo độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng vừa phải và ổn định trong điều kiện nhiệt độ vừa.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4305

Inox 1.4305 nổi bật nhờ khả năng gia công vượt trội:

Gia công dễ dàng: Phù hợp với tiện, taro, khoan và phay CNC.
Độ bền cơ học cao: Giới hạn bền kéo khoảng 600–800 MPa, thích hợp cho các chi tiết cơ khí.
Bề mặt gia công đẹp: Hạn chế bavia và trầy xước.
Khả năng chống ăn mòn vừa phải: Thích hợp trong môi trường khô hoặc ẩm, nhưng hạn chế tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh.
Ổn định trong nhiệt độ trung bình: Có thể chịu nhiệt tới 870°C trong thời gian ngắn.

Ngoài ra, inox 1.4305 có khả năng định hình và hàn tương đối, tuy không tốt bằng inox 304 do hàm lượng lưu huỳnh cao. Khả năng chống ăn mòn thấp hơn 304 nhưng vẫn đảm bảo cho các chi tiết gia công trong công nghiệp, thiết bị cơ khí và các ứng dụng kỹ thuật.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4305

Inox 1.4305 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng gia công tốt và chi phí hợp lý:

🔧 Cơ khí chính xác: Sản xuất chi tiết máy, phụ kiện, linh kiện nhỏ cần độ chính xác cao.
🔧 Bulong, ốc vít, trục ren: Nhờ khả năng tiện và taro dễ dàng, phù hợp với sản xuất hàng loạt.
🔧 Thiết bị cơ khí, máy móc: Các khối gá, trục nhỏ, bạc đạn, chi tiết gia công CNC.
🔧 Ngành thực phẩm (không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm): Làm linh kiện, bộ phận máy móc vì bề mặt sáng, dễ vệ sinh.
🔧 Thiết bị điện – điện tử: Bộ gá, linh kiện hỗ trợ, khối đỡ trong các máy móc cần cơ tính ổn định.

Tham khảo thêm vật liệu đồng để hiểu rõ hơn về khả năng tương tác vật liệu:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4305

🌟 Gia công nhanh – tiết kiệm chi phí sản xuất: Nhờ hàm lượng lưu huỳnh cao, giảm mài mòn dao cụ.
🌟 Bề mặt đẹp sau gia công: Hạn chế bavia, đảm bảo độ chính xác.
🌟 Cơ tính cao, ổn định: Thích hợp cho các chi tiết chịu tải vừa và nhỏ.
🌟 Thích hợp sản xuất hàng loạt: Tiện lợi cho các máy CNC tự động hóa.
🌟 Tuổi thọ ổn định trong môi trường khô/ẩm: Duy trì tính năng lâu dài.

Nhờ những ưu điểm này, inox 1.4305 là vật liệu lý tưởng cho ngành cơ khí chính xác và gia công linh kiện nhỏ.


5. Tổng Kết

Inox 1.4305 là giải pháp tối ưu cho các chi tiết cơ khí cần gia công tốc độ cao, bề mặt đẹp và độ chính xác cao. Vật liệu này giúp tiết kiệm thời gian sản xuất, giảm hao mòn dụng cụ, và vẫn đảm bảo cơ tính ổn định. Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox 1.4305 giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp, nâng cao hiệu quả sản xuất và tối ưu chi phí.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 201 12mm

    Cuộn Inox 201 12mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 12MM

    CĂN ĐỒNG ĐỎ 12MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Đỏ [...]

    N08925 Stainless Steel

    N08925 Stainless Steel – Hợp Kim Austenitic Niken Cao, Chống Ăn Mòn Và Chịu Áp [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 80

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 80: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Tấm Inox 301 0.40mm

    Tấm Inox 301 0.40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Z2CND19.15 Stainless Steel

    Z2CND19.15 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao Chuẩn AFNOR 1. [...]

    Inox 446 Là Gì?

    Inox 446 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 446 là một [...]

    Vật Liệu 1.4466 (X1NiCrMoCuN25-20-5)

    Vật Liệu 1.4466 (X1NiCrMoCuN25-20-5) 1. Vật Liệu 1.4466 Là Gì? Vật liệu 1.4466, còn được [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    1.345.000 
    27.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo