Tấm Inox 430 0.19mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

1. Tấm Inox 430 0.19mm Là Gì?

Tấm inox 430 0.19mm là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, có độ dày 0.19mm, thường được ứng dụng trong các công trình và sản phẩm yêu cầu khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt. Inox 430 có khả năng chống oxy hóa, chống rỉ sét tốt nhưng không bền như inox 304 hoặc inox 316 khi tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc nước biển.

👉 Xem thêm: Inox 12X21H5T Là Gì?

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tấm Inox 430 0.19mm

2.1. Thành Phần Hóa Học
Tấm inox 430 0.19mm có thành phần chính bao gồm:

  • Crôm (Cr): 16-18%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.

  • Cacbon (C): 0.19%, giúp tăng độ cứng và độ bền của vật liệu.

  • Mangan (Mn): 1%, hỗ trợ khả năng chịu lực và cải thiện tính chất cơ học.

  • Silicon (Si): 1%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt trong điều kiện bình thường.

👉 Tìm hiểu thêm: Inox X8CrNiMo275 Là Gì?

2.2. Tính Chất Vật Lý Và Cơ Học

  • Khả năng chống ăn mòn: Tấm inox 430 0.19mm có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nhẹ, thích hợp cho ứng dụng trong ngành gia dụng, xây dựng và một số ứng dụng công nghiệp không yêu cầu tiếp xúc với hóa chất mạnh.

  • Khả năng gia công: Tấm inox 430 này dễ dàng gia công, cắt, hàn và uốn, phù hợp cho việc chế tạo các chi tiết có yêu cầu độ chính xác không cao.

  • Độ bền cơ học: Với độ dày nhỏ, tấm inox 430 vẫn duy trì độ bền và độ cứng ổn định, nhưng không thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu chịu tải trọng lớn.

👉 Khám phá thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.19mm

Tấm inox 430 0.19mm có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như:

  • Ngành gia dụng: Chế tạo các sản phẩm như bồn rửa, máy giặt, các thiết bị gia dụng khác yêu cầu tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn nhẹ.

  • Ngành xây dựng: Sử dụng làm các chi tiết trang trí, vách ngăn, lan can hay cửa sổ inox.

  • Ngành thực phẩm: Được ứng dụng trong các sản phẩm chế biến thực phẩm, dụng cụ nhà bếp như dao kéo, thớt inox, khay đựng thực phẩm.

👉 Xem thêm: Inox 329J3L Là Gì?

4. Báo Giá Tấm Inox 430 0.19mm Mới Nhất

Giá tấm inox 430 0.19mm phụ thuộc vào các yếu tố sau:

  • Độ dày và kích thước sản phẩm.

  • Số lượng đặt hàng.

  • Nhà cung cấp và tình hình thị trường.

Để có báo giá chính xác và chi tiết, bạn có thể liên hệ với các đơn vị cung cấp inox uy tín.

👉 Tham khảo thêm: Inox 1.4462 Là Gì?

5. Mua Tấm Inox 430 0.19mm Ở Đâu Uy Tín?

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy lựa chọn các nhà cung cấp inox uy tín, có chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ kỹ thuật tốt.

6. Kết Luận

Tấm inox 430 0.19mm là sự lựa chọn tốt cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ bền vừa phải, khả năng chống ăn mòn nhẹ và dễ dàng gia công. Mặc dù không phải là vật liệu chịu được môi trường khắc nghiệt như inox 304 hay inox 316, inox 430 vẫn rất phổ biến trong các ngành gia dụng, xây dựng và thực phẩm nhờ vào giá thành hợp lý và đặc tính ổn định.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C71000

    Hợp Kim Đồng C71000 – Cupronickel 80-20 Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Tấm Inox 301 1,2mm

    Tấm Inox 301 1,2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 410 12mm

    Lá Căn Inox 410 12mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    CW450K Copper Alloys

    CW450K Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Chịu Nhiệt Và Bền Cơ Học Cao 1. [...]

    Thép Không Gỉ SUS447J1 Là Gì?

    Báo Giá Thép Không Gỉ SUS447J1 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW113C

    HỢP KIM ĐỒNG CW113C – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Inox X3CrNiMo13-4 Là Gì?

    Báo Giá Inox X3CrNiMo13-4 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Inox X3CrNiMo13-4 là [...]

    SAE 51403 STAINLESS STEEL

    SAE 51403 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 ₫
    191.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 ₫
    24.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo