Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
32.000 
24.000 

Tìm Hiểu Về Inox 301LN Và Ứng Dụng Của Nó

Inox 301LN là một loại thép không gỉ austenitic thuộc dòng 300, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng các yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn trong các điều kiện khắc nghiệt. So với Inox 301, loại inox này có thêm hàm lượng Nitơ, giúp tăng cường độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong các môi trường có yêu cầu cao về độ bền và tính linh hoạt.

1. Thành Phần Hóa Học Của Inox 301LN

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.03
Cr (Crom) 16.0 – 18.0
Ni (Niken) 6.0 – 8.0
Mn (Mangan) 2.0
Si (Silic) 1.0
N (Nitơ) 0.10 – 0.20
P (Photpho) ≤ 0.045
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.03

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Inox 301LN

🌟 Khả năng chống ăn mòn tốt:
Inox 301LN mang lại khả năng chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt là trong môi trường có chứa clorua. Điều này làm cho inox 301LN là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời hoặc trong môi trường công nghiệp có tính ăn mòn cao.

🔥 Độ bền cơ học cao:
Inox 301LN có độ bền kéo vượt trội so với các loại inox khác trong dòng 300 series. Điều này giúp vật liệu có khả năng chịu lực tốt và có thể được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.

💪 Khả năng chịu nhiệt tốt:
Mặc dù inox 301LN không thể chịu nhiệt độ cao như Inox 316 hay Inox 310, nhưng nó vẫn có khả năng hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ lên đến 870°C mà không mất đi tính chất cơ học.

🔧 Dễ gia công và uốn cong:
Một điểm mạnh của inox 301LN là khả năng gia công dễ dàng. Loại inox này có thể được uốn cong hoặc gia công thành các sản phẩm có hình dạng phức tạp mà không làm giảm chất lượng của vật liệu.

3. Ứng Dụng Của Inox 301LN

🔩 Ngành công nghiệp chế tạo máy móc:
Inox 301LN được sử dụng trong các bộ phận máy móc yêu cầu độ bền cơ học cao như các chi tiết máy chính xác, lò phản ứng, và các bộ phận chịu lực trong ngành chế tạo máy móc.

🏗️ Ngành xây dựng và kiến trúc:
Các dự án xây dựng và kiến trúc đòi hỏi các vật liệu có tính bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt sẽ sử dụng inox 301LN. Các bộ phận cấu trúc, vách ngăn hoặc lan can thường được chế tạo từ inox 301LN để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.

🍴 Ngành chế biến thực phẩm:
Với khả năng chống ăn mòn và dễ gia công, inox 301LN là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành chế biến thực phẩm, bao gồm các thiết bị chế biến thực phẩm, máy móc tiếp xúc với thực phẩm, và hệ thống đường ống.

🔬 Ngành dược phẩm và hóa chất:
Inox 301LN được sử dụng trong các thiết bị và bể chứa trong ngành dược phẩm và hóa chất nhờ vào khả năng chống ăn mòn và bền bỉ trong môi trường có hóa chất mạnh.

4. So Sánh Với Các Loại Inox Khác

  • Inox 301LN vs Inox 301:
    So với Inox 301, Inox 301LN có thêm hàm lượng Nitơ, giúp tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có độ ăn mòn cao.

  • Inox 301LN vs Inox 304:
    Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với Inox 301LN trong môi trường ăn mòn mạnh, nhưng Inox 301LN lại vượt trội về độ bền cơ học, phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu tải trọng lớn.

5. Kết Luận

Inox 301LN là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao. Với tính linh hoạt trong gia công và khả năng chịu nhiệt tốt, inox 301LN là sự lựa chọn phù hợp cho các ngành công nghiệp chế tạo máy móc, xây dựng, thực phẩm và dược phẩm.

Tham Khảo Thêm

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại:
    Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X1CrNiMoCuN20‑18‑7 là gì?

    Thép X1CrNiMoCuN20‑18‑7 1. Thép X1CrNiMoCuN20‑18‑7 là gì? Thép X1CrNiMoCuN20‑18‑7 là một mác inox Austenitic cao [...]

    Đồng Hợp Kim CW304G Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW304G 1. Đồng Hợp Kim CW304G Là Gì? Đồng hợp kim CW304G [...]

    Đồng CZ133 Là Gì?

    Đồng CZ133 1. Đồng CZ133 Là Gì? Đồng CZ133 là một loại hợp kim đồng [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1 1. Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn38Pb1 [...]

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN20-18-7

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN20-18-7 1. Thép Không Gỉ X1CrNiMoCuN20-18-7 Là Gì? Thép không gỉ X1CrNiMoCuN20-18-7 [...]

    Lá Căn Inox 630 1.2mm

    Lá Căn Inox 630 1.2mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 1.2mm là một [...]

    Shim Chêm Đồng 2.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 2.5mm 1. Shim Chêm Đồng 2.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 2.5mm [...]

    Lá Căn Inox 316 2mm

    Lá Căn Inox 316 2mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo