2.391.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Inox 321S31 – Thép không gỉ ổn định ở nhiệt độ cao, chống ăn mòn tốt

1. Inox 321S31 là gì?

Inox 321S31 là một loại thép không gỉ Austenitic, thuộc dòng 321, với thành phần đặc biệt được bổ sung Titan nhằm cải thiện khả năng chịu nhiệtchống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Inox 321S31 có khả năng duy trì tính chất cơ học ổn định và chịu được các tác nhân ăn mòn trong môi trường có nhiệt độ cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp cần sự bền bỉ và ổn định lâu dài.

2. Thành phần hóa học Inox 321S31

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Carbon (C) ≤ 0.08
Mangan (Mn) ≤ 2.00
Silic (Si) ≤ 1.00
Crom (Cr) 17.0 – 19.0
Niken (Ni) 9.0 – 12.0
Titan (Ti) 5 x (C) – 0.70
Phốt pho (P) ≤ 0.045
Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030
Sắt (Fe) Còn lại

Với hàm lượng Titan cao, Inox 321S31 có thể chống lại sự tạo ra các tinh thể carbua crom trong quá trình hàn, giúp giảm thiểu khả năng bị ăn mòn trong các môi trường có nhiệt độ cao.

3. Đặc điểm nổi bật của Inox 321S31

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Inox 321S31 có khả năng chống lại sự ăn mòn trong các môi trường chứa axit nhẹ, kiềm và nước biển.

  • Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt cao và ổn định trong các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ lên đến 900°C mà không bị biến tính hoặc suy giảm độ bền.

  • Độ bền cơ học ổn định: Duy trì độ bền, độ cứng và độ dẻo dai dưới tác động của lực kéo và va đập.

  • Khả năng hàn tốt: Inox 321S31 có thể được hàn dễ dàng mà không ảnh hưởng đến tính chất cơ học của vật liệu.

  • Khả năng gia công dễ dàng: Dễ dàng gia công thành các hình dạng và cấu trúc cần thiết mà không làm giảm tính chất vật liệu.

4. Ứng dụng của Inox 321S31 trong công nghiệp

Inox 321S31 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao, chịu ăn mòn và có độ bền cơ học ổn định. Các ứng dụng phổ biến của Inox 321S31 bao gồm:

  • Ngành chế tạo thiết bị chịu nhiệt: Dùng trong các bộ phận của các lò công nghiệp, bồn chứa nhiệt và các thiết bị có yêu cầu chịu nhiệt độ cao.

  • Ngành hóa chất: Phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có tính ăn mòn nhẹ đến trung bình, chẳng hạn như bể chứa hóa chất, đường ống và các bộ phận chịu axit.

  • Ngành chế tạo máy móc: Thích hợp cho các bộ phận máy móc chịu lực, chịu nhiệt và có khả năng gia công tốt.

  • Ngành hàng không vũ trụ: Inox 321S31 được sử dụng trong các chi tiết máy móc và cấu trúc có yêu cầu khắt khe về khả năng chịu nhiệt và ăn mòn.

  • Ngành dầu khí và năng lượng: Dùng trong các đường ống, bộ trao đổi nhiệt và thiết bị công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chịu nhiệt.

5. Các dạng sản phẩm Inox 321S31 phổ biến

  • Tấm Inox 321S31: Dùng trong sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng có yêu cầu chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.

  • Cuộn Inox 321S31: Phù hợp cho sản xuất các chi tiết máy móc, linh kiện và thiết bị trong ngành công nghiệp chế tạo.

  • Thanh Inox 321S31: Thích hợp cho các chi tiết chịu lực và chịu nhiệt, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp nặng.

  • Ống Inox 321S31: Sử dụng trong các hệ thống đường ống, bể chứa, thiết bị trao đổi nhiệt và các ứng dụng yêu cầu độ bền nhiệt và cơ học cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: [Vật Liệu Cơ Khí]

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu STS420J2

    Vật Liệu STS420J2 1. Giới Thiệu Vật Liệu STS420J2 STS420J2 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4376

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4376 1. Inox 1.4376 Là Gì? Inox 1.4376 là thép không gỉ [...]

    Tấm Inox 316 15mm

    Tấm Inox 316 15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép X4CrNiMo16-5-1

    1. Giới Thiệu Thép X4CrNiMo16-5-1 Là Gì? 🧪 Thép X4CrNiMo16-5-1 là loại thép không gỉ [...]

    Vật Liệu X10Cr13

    Vật Liệu X10Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu X10Cr13 X10Cr13 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Vật Liệu STS304L

    Vật Liệu STS304L 1. Vật Liệu STS304L Là Gì? Vật liệu STS304L là một loại [...]

    Đồng C76300 Là Gì?

    Đồng C76300 1. Đồng C76300 Là Gì? Đồng C76300 là một loại đồng thau chứa [...]

    Lá Căn Đồng Thau 0.4mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Thau 0.4mm 1. Lá Căn Đồng Thau 0.4mm Là Gì? Lá căn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    3.372.000 
    270.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    21.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo