2.700.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
42.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
18.000 
24.000 

VẬT LIỆU 022Cr19Ni10

1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 022Cr19Ni10

022Cr19Ni10 là mác thép không gỉ austenitic có hàm lượng carbon cực thấp (≤ 0.022%), được phát triển dựa trên nền tảng thép 06Cr19Ni10 (SUS304) để nâng cao khả năng chống ăn mòn liên kết hạt, đặc biệt sau khi hàn. Vật liệu này tương đương với inox 304L trong tiêu chuẩn quốc tế.

Nhờ có hàm lượng Crom (Cr ≈ 19%) và Niken (Ni ≈ 10%) cùng carbon thấp, 022Cr19Ni10 đặc biệt phù hợp với các ứng dụng trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, y tế, nơi yêu cầu khả năng chống gỉ cao và không bị tổn hại cơ tính sau hàn.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 022Cr19Ni10

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.022
Cr 18.0 – 20.0
Ni 8.0 – 12.0
Mn ≤ 2.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Fe Còn lại

💡 Hàm lượng carbon siêu thấp giúp hạn chế hiện tượng kết tủa cacbit crom, vốn là nguyên nhân gây ra ăn mòn khe hở sau hàn – đặc biệt quan trọng với môi trường hóa chất và thực phẩm.

🔗 Thép hợp kim là gì?
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép


2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): ≥ 480 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 170 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 40%
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -196°C đến 850°C
🧲 Không từ tính ở trạng thái ủ
🔥 Chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt, đặc biệt sau khi hàn

Vật liệu có khả năng hàn tuyệt vời mà không cần xử lý nhiệt bổ sung, rất phù hợp với các kết cấu lớn hoặc phức tạp trong ngành chế tạo.


3. Ứng Dụng Của 022Cr19Ni10

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Ngành thực phẩm Bồn trộn, thùng chứa, băng tải, ống dẫn thực phẩm
Ngành y tế Bàn mổ, xe y tế, thiết bị phẫu thuật, khay đựng dụng cụ
Ngành hóa chất Bình phản ứng, bồn lưu trữ hóa chất nhẹ, hệ thống ống dẫn
Dầu khí Thiết bị lọc dầu, đường ống dẫn khí sạch, giàn khoan
Xây dựng & dân dụng Lan can, tấm ốp inox, máng thoát nước, thiết bị vệ sinh công cộng

🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước là gì?


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép 022Cr19Ni10

Chống ăn mòn liên kết hạt cực tốt, không cần xử lý sau hàn
Dễ hàn, dễ tạo hình, thích hợp cho kết cấu lớn và mỏng
Không từ tính, đáp ứng yêu cầu trong thực phẩm và y tế
Giữ được cơ tính sau khi hàn, phù hợp với hệ thống áp lực thấp
Tính bền và độ dẻo cao, khả năng gia công vượt trội

🔗 Thép tốc độ cao molypden


5. Tổng Kết

Vật liệu 022Cr19Ni10 là một lựa chọn cực kỳ an toàn và hiệu quả cho các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn cao và dễ hàn. Nhờ hàm lượng carbon cực thấp, vật liệu này giúp loại bỏ nguy cơ ăn mòn khe nứt do hàn, đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường hóa chất, y tế và thực phẩm.

Nếu bạn cần một loại thép không gỉ chống gỉ tốt – dễ thi công – không biến tính sau hàn, thì 022Cr19Ni10 chính là giải pháp lý tưởng cho mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Niken Hợp Kim Pyromet X750: Ứng Dụng, Tính Chất & Báo Giá

    Trong ngành công nghiệp vật liệu, Niken Hợp Kim Pyromet X750 đóng vai trò then [...]

    Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 Là Gì?

    Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 Là Gì? Thành Phần Hóa Học & Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox [...]

    Đồng Hợp Kim CW452K Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW452K 1. Đồng Hợp Kim CW452K Là Gì? Đồng hợp kim CW452K [...]

    Đồng Tấm 0.3mm

    Đồng Tấm 0.3mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 100

    ĐỒNG LỤC GIÁC PHI 100 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Lục [...]

    Cuộn Inox 316 0.07mm

    Cuộn Inox 316 0.07mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    Lá Căn Inox 0.22mm

    Lá Căn Inox 0.22mm – Độ Chính Xác Cao, Bền Bỉ Và Ứng Dụng Đa [...]

    X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel

    X10CrNiMoTi18.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chịu Ăn Mòn Cao [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    270.000 
    27.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo