67.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
24.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
11.000 

Vật Liệu 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2)

1. Vật Liệu 1.4404 Là Gì?

Vật liệu 1.4404, hay còn được biết đến dưới tên tiêu chuẩn X2CrNiMo17-12-2, là một loại thép không gỉ Austenitic cao cấp có bổ sung molypden (Mo)hàm lượng carbon cực thấp (≤ 0.03%). Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn kẽ hạt tốt hơn so với inox 316 tiêu chuẩn, đồng thời vẫn duy trì đầy đủ độ bền cơ học và khả năng định hình.

1.4404 thường được gọi là 316L, rất phổ biến trong các ngành công nghiệp như y tế, thực phẩm, hóa chất, hàng hải và năng lượng. Đây là loại thép lý tưởng cho các môi trường có clorua, nơi inox 304 dễ bị ăn mòn rỗ hoặc kẽ hở.

👉 Tham khảo thêm các loại inox chống ăn mòn cao tại:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4404

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.03
Si ≤ 1.00
Mn ≤ 2.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.030
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.0 – 13.0
Mo 2.0 – 2.5
N ≤ 0.10

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 520 – 770 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài sau khi đứt: ≥ 45%

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~870°C

  • Độ cứng Brinell: ≤ 200 HB

Nhờ hàm lượng molypden, inox 1.4404 chống được ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở – hai dạng ăn mòn thường gặp khi tiếp xúc với nước biển hoặc các chất có chứa ion clorua.

👉 Tham khảo thêm các dòng vật liệu cơ lý mạnh mẽ:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4404

Ngành Ứng Dụng Ví Dụ Thực Tế
Y tế – Dược phẩm Thiết bị cấy ghép, bàn mổ, hệ thống lưu dẫn thuốc
Công nghiệp Thực Phẩm Đường ống vi sinh, bồn chứa, máy đóng gói thực phẩm
Hóa chất – Môi trường Thiết bị trao đổi nhiệt, bồn phản ứng, ống chịu axit mạnh
Hàng hải & Năng lượng Ống dẫn nước biển, giàn khoan ngoài khơi, kết cấu chịu muối
Trang trí – Xây dựng Tay vịn, lan can, bề mặt chịu thời tiết khắc nghiệt

Trong thực tế, inox 1.4404 được sử dụng thay thế inox 304 ở những vị trí tiếp xúc với nước muối, dung dịch hóa học hoặc điều kiện khắc nghiệt liên tục.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4404

Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường chứa ion Cl⁻ – đặc biệt là nước biển, dung dịch sát khuẩn, axit nhẹ.
Không bị ăn mòn kẽ hạt sau hàn, không cần xử lý nhiệt bổ sung.
Khả năng hàn tốt, dễ tạo hình – phù hợp với công nghiệp gia công quy mô lớn.
Đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt, có thể dùng cho dược phẩm và thực phẩm.

👉 Gợi ý thêm một vật liệu có tính chất tương đương:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Inox 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) là một trong những lựa chọn tối ưu nhất hiện nay cho các công trình, dây chuyền sản xuất hoặc thiết bị yêu cầu chống ăn mòn cao, an toàn vệ sinh và độ bền cơ học ổn định. Với khả năng kháng rỗ, kháng kẽ hở, không từ tính và ổn định ở nhiệt độ cao, loại vật liệu này hiện đang là tiêu chuẩn kỹ thuật trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu bền, an toàn và hiệu quả dài hạn – inox 1.4404 chính là giải pháp tối ưu cho bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Ống Đồng Phi 9 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 9 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr18Ni12

    Giới Thiệu Vật Liệu 0Cr18Ni12 Vật liệu 0Cr18Ni12 là một loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 65

    Láp Inox Nhật Bản Phi 65 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 38

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 38 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Thép X5CrNiMo17.13 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X5CrNiMo17.13 1. Thép X5CrNiMo17.13 Là Gì? Thép X5CrNiMo17.13 là [...]

    CuZn23Al6Mn4Fe3 Materials

    CuZn23Al6Mn4Fe3 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Nhôm Mangan Sắt, Độ Bền Cơ Học Cao, [...]

    Shim Chêm Đồng 0.03mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.03mm 1. Shim Chêm Đồng 0.03mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.03mm [...]

    Thép 410S

    Thép 410S 1. Giới Thiệu Thép 410S Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 410S là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 
    24.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    1.130.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo