2.391.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
3.372.000 

Vật Liệu 1.4828 (X15CrNiSi20-12 / AISI 309)

1. Vật Liệu 1.4828 Là Gì?

Vật liệu 1.4828, hay còn gọi là Inox 309 / X15CrNiSi20-12, là một loại thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong điều kiện nhiệt độ lên đến 1000–1100°C, kể cả trong môi trường oxy hóa. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp như lò đốt, buồng nung, băng tải nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt.

Khác với các loại inox thông thường như 304 hay 316, thép 1.4828 có hàm lượng Cr và Ni cao, kết hợp với một lượng nhỏ Silicon nhằm tăng cường khả năng chống oxy hóa và giữ độ bền cơ học khi nhiệt độ tăng cao.

👉 Tham khảo thêm vật liệu chịu nhiệt tương tự:
🔗 Inox 12X21H5T là gì?
🔗 Inox X8CrNiMo275 là gì?


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4828

2.1. Thành Phần Hóa Học

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.20
Si 1.0 – 2.5
Mn ≤ 2.0
Cr 20.0 – 22.0
Ni 11.0 – 13.0
P, S ≤ 0.030
Fe Còn lại

Tỷ lệ Cr cao (~22%) giúp thép có khả năng chống oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao, trong khi Ni tăng cường tính ổn định Austenitic và khả năng chịu nhiệt lâu dài. Silicon giúp hình thành lớp oxit bảo vệ ổn định, kéo dài tuổi thọ.

2.2. Đặc Tính Cơ Lý

  • Độ bền kéo (Rm): 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: đến 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất tốt trong môi trường khí nóng, lưu huỳnh thấp

  • Không từ tính, kể cả sau hàn và gia công

👉 Tham khảo thêm vật liệu chịu mài mòn và dễ gia công:
🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?


3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4828

Ngành Ứng Dụng Ứng Dụng Cụ Thể
Công nghiệp nhiệt luyện Băng tải lò, máng chịu nhiệt, thanh đỡ vật liệu trong lò
Công nghiệp xi măng Vách chịu nhiệt, bộ phận lò quay, chi tiết lò sấy clinker
Công nghiệp năng lượng Ống dẫn khí nóng, hệ thống xả nhiệt, bộ trao đổi nhiệt
Chế tạo lò công nghiệp Lưới, khung, tấm dẫn nhiệt hoạt động ở 800–1000°C
Sản xuất thiết bị sấy Vỏ máy sấy, bộ đốt hơi, thiết bị chịu khí nóng liên tục

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4828

Khả năng chịu nhiệt lên đến 1100°C trong môi trường oxy hóa nhẹ
Không bị biến dạng mạnh khi gia nhiệt – làm nguội liên tục
Chống oxy hóa tốt, nhờ hàm lượng Cr và Si cao
Dễ hàn, dễ gia công, sử dụng được trong chế tạo kết cấu chịu nhiệt
Tuổi thọ cao hơn inox 304/316 trong môi trường có nhiệt độ thường xuyên trên 800°C

👉 Tham khảo thêm vật liệu cùng nhóm Austenitic chịu nhiệt:
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?


5. Tổng Kết

Vật liệu 1.4828 (AISI 309) là lựa chọn tối ưu cho những ứng dụng cần độ bền nhiệt cao, khả năng chống oxy hóa vượt trội và tuổi thọ dài hạn. Nhờ thành phần hóa học đặc biệt và cấu trúc Austenitic ổn định, vật liệu này hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao và oxi hóa nhẹ, thích hợp cho cả công nghiệp năng lượng, xi măng, hóa chất và luyện kim.

Nếu bạn đang cần một vật liệu chịu nhiệt lâu dài, dễ hàn và ổn định kích thước, hãy cân nhắc sử dụng 1.4828 cho các dự án công nghiệp của mình.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    NS101 Materials

    NS101 Materials – Thép Không Gỉ Cao Cấp, Khả Năng Chống Ăn Mòn Và Gia [...]

    Cuộn Inox 201 6mm

    Cuộn Inox 201 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 02Cr17Ni12Mo2

    Giới Thiệu Vật Liệu 02Cr17Ni12Mo2 Vật liệu 02Cr17Ni12Mo2 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Tấm Inox 430 3,5mm

    Tấm Inox 430 3,5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ UNS S31400

    Thép Không Gỉ UNS S31400 Là Gì? Thép không gỉ UNS S31400, còn được biết [...]

    CW509L Copper Alloys

    CW509L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Dễ Gia Công Và Chống Ăn Mòn [...]

    Vật Liệu UNS S31703

    Vật Liệu UNS S31703 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S31703 🔍 UNS S31703 là [...]

    Vật Liệu 1.4031

    Vật Liệu 1.4031 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4031 Vật liệu 1.4031 là thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    1.345.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo