30.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3

1. Giới Thiệu Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3

Vật liệu X1CrNiMoCu12-7-3 là một loại thép không gỉ cường độ cao, thuộc nhóm thép martensitic làm cứng bằng quá trình PH (Precipitation Hardening – làm cứng kết tủa). 💡 Thành phần chính gồm 12% Crom, 7% Niken, 3% Đồng, molypden và các nguyên tố hợp kim khác, giúp vật liệu này có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.

Loại vật liệu này thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, hàng không và các chi tiết chịu lực cao, nơi độ bền và khả năng chống ăn mòn là yếu tố quan trọng nhất.

Backlink tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3

X1CrNiMoCu12-7-3 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn: Hiệu quả trong môi trường khí, nước ngọt, hơi nước và môi trường clorua nhẹ.

  • Độ bền cơ học cao: Độ bền kéo từ 1.050–1.250 MPa; độ bền chảy ≥ 780 MPa; độ cứng đạt 40–45 HRC sau nhiệt luyện.

  • Ổn định cơ học: Duy trì tính chất cơ học trong dải nhiệt độ từ -50°C đến 400°C.

  • Khả năng làm cứng theo nhiệt luyện: Có thể điều chỉnh độ bền và độ cứng theo yêu cầu từng ứng dụng.

  • Dạng sản phẩm: Thanh tròn, tấm, ống, chi tiết cơ khí, lò xo và phụ kiện chịu lực cao.

Backlink tham khảo:

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3

Nhờ đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn, X1CrNiMoCu12-7-3 được ứng dụng rộng rãi:

  • Công nghiệp hóa chất và dầu khí: Van, ống dẫn, chi tiết máy chịu áp lực vừa phải, môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Hàng hải: Trục, bồn chứa, van và phụ kiện chịu nước biển nhẹ.

  • Hàng không và vũ trụ: Chi tiết máy bay, cánh quạt, trục, bánh răng chịu lực lớn và lò xo.

  • Cơ khí chính xác: Chi tiết máy yêu cầu độ cứng cao, độ bền lớn và khả năng chịu lực tốt.

  • Máy móc công nghiệp: Bạc đạn, trục, chi tiết chịu lực, bồn chứa và phụ kiện công nghiệp.

Backlink tham khảo:

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3

Vật liệu X1CrNiMoCu12-7-3 nổi bật với nhiều ưu điểm:

  • Độ bền cơ học cao: Phù hợp cho các chi tiết chịu lực lớn và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  • Chống ăn mòn tốt: Hiệu quả trong môi trường clorua nhẹ, nước ngọt và hơi nước.

  • Khả năng làm cứng linh hoạt: Điều chỉnh độ bền và độ cứng thông qua nhiệt luyện.

  • Ổn định cơ học: Duy trì tính chất cơ học ổn định trong nhiều điều kiện nhiệt độ và môi trường.

  • Dễ gia công và chế tạo: Cắt, tiện, mài và hàn dễ dàng nếu tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật.

Backlink tham khảo:

5. Tổng Kết

Tóm lại, Vật Liệu X1CrNiMoCu12-7-3 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao, độ bền cơ học ổn định và linh hoạt trong gia công. ⚙️ Với cơ chế martensitic kết hợp đồng, vật liệu này phù hợp cho công nghiệp hóa chất, dầu khí, hàng hải, hàng không và cơ khí chính xác, mang lại tuổi thọ cao và hiệu quả kinh tế lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    10Cr17Mn6Ni4N20 Stainless Steel

    10Cr17Mn6Ni4N20 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 10Cr17Mn6Ni4N20 Stainless [...]

    Vật Liệu 304 Là Gì

    Vật Liệu 304 1. Vật Liệu 304 Là Gì? Vật liệu 304 là một loại [...]

    Vật Liệu 1.4592

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4592 Là Gì? 🧪 1.4592 là mác thép không gỉ [...]

    Thép 1.4301 Là Gì?

    Thép 1.4301 (AISI 304) – Thép Không Gỉ Austenitic Phổ Biến 1. Thép 1.4301 Là [...]

    Vật Liệu Inox 632

    Vật Liệu Inox 632 🔍 1. Giới Thiệu Về Inox 632 Inox 632 là một [...]

    Thép Không Gỉ 04Cr17Ni12MoTi20

    Thép Không Gỉ 04Cr17Ni12MoTi20 – Inox Bền Nhiệt, Chống Ăn Mòn Tốt Trong Môi Trường [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 15MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 15MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]

    SUS410L Stainless Steel

    SUS410L Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic Cacbon Thấp ⚡ 1. SUS410L Stainless Steel [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    270.000 
    24.000 
    1.831.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    2.700.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo