Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
168.000 

Vật Liệu X2CrNi19-11

1. Vật Liệu X2CrNi19-11 Là Gì?

🧪 X2CrNi19-11 là một loại thép không gỉ Austenitic thấp carbon (Low Carbon Stainless Steel), thuộc tiêu chuẩn EN 10088 của châu Âu. Loại vật liệu này có thành phần hóa học gần giống Inox 304L, nhưng với chất lượng kiểm soát nghiêm ngặt hơn, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ sạch và độ bền ăn mòn cao.

Ký hiệu “X2” cho biết hàm lượng carbon cực thấp (≤ 0.03%), giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn hạt ranh giới sau hàn – điều mà Inox 304 tiêu chuẩn chưa tối ưu. Nhờ cấu trúc vi mô Austenitic ổn định, X2CrNi19-11 dễ gia công, không nhiễm từ và có khả năng chịu được nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Inox X8CrNiMo275 là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrNi19-11

⚙️ Thành phần hóa học cơ bản (%):

  • C: ≤ 0.030

  • Si: ≤ 1.00

  • Mn: ≤ 2.00

  • P: ≤ 0.045

  • S: ≤ 0.015

  • Cr: 18.0 – 20.0

  • Ni: 10.0 – 12.5

Tính chất cơ học điển hình:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): 500 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 190 MPa

  • Độ giãn dài sau khi đứt (A5): ≥ 40%

  • Độ cứng Brinell (HB): ≤ 215

  • Mô đun đàn hồi: ~200 GPa

  • Cấu trúc: Austenitic, không nhiễm từ

💡 Với hàm lượng Niken và Crom cao, X2CrNi19-11 có khả năng chịu ăn mòn trong môi trường có muối, axit yếu, kiềm nhẹ và hơi nước – đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các ngành công nghiệp hiện đại.

🔗 Xem thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?

3. Ứng Dụng Của X2CrNi19-11

🏭 X2CrNi19-11 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực yêu cầu độ sạch cao, môi trường ăn mòn nhẹ và kết cấu bền vững:

  • Ngành thực phẩm & đồ uống: sản xuất bồn chứa sữa, nồi hơi, bàn thao tác, đường ống dẫn

  • Y tế – dược phẩm: thiết bị phòng mổ, kệ y tế, tủ inox, xe đẩy inox

  • Xây dựng – nội thất cao cấp: lan can, tay vịn, vách kính, chi tiết trang trí kiến trúc

  • Ngành hóa chất nhẹ – xử lý nước: thiết bị phản ứng, bồn khuấy, hệ thống trao đổi nhiệt

  • Cơ khí chế tạo – hàng hải: chi tiết máy, bộ phận tiếp xúc với nước biển hoặc nước thải

Vật liệu này cũng phù hợp cho môi trường sạch như nhà máy thực phẩm đạt chuẩn HACCP, hoặc khu vực có độ ẩm cao như kho lạnh, nhà máy đông lạnh, chế biến thủy sản.

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrNi19-11

✨ Dưới đây là các điểm mạnh nổi bật của vật liệu X2CrNi19-11:

  • Khả năng chống ăn mòn sau hàn rất tốt, không cần xử lý nhiệt hậu hàn

  • Không từ tính hoặc rất ít, lý tưởng cho thiết bị y tế hoặc môi trường nhiễm từ thấp

  • Dễ gia công, tạo hình, thích hợp cho các phương pháp cắt CNC, hàn TIG, dập nguội

  • Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh, giảm tích tụ vi khuẩn, đáp ứng yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh

  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxy hóa trong môi trường kiềm hoặc axit yếu

  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí thay thế và bảo trì lâu dài

Vật liệu này cũng rất linh hoạt, có thể gia công thành nhiều định dạng như: tấm, cuộn, ống, láp tròn, phụ kiện hàn nối,…

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?

5. Tổng Kết

🔍 X2CrNi19-11 là một trong những loại thép không gỉ Austenitic tốt nhất cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao, chống ăn mòn mạnh và dễ thi công. Với đặc tính tương đương inox 304L nhưng có độ tinh khiết và độ ổn định cao hơn, vật liệu này ngày càng được sử dụng phổ biến trong các nhà máy hiện đại và các công trình công nghiệp có yêu cầu khắt khe.

Nếu bạn cần một loại inox đáng tin cậy, thẩm mỹ cao, hiệu quả trong thi công và bền vững trong sử dụng – X2CrNi19-11 chắc chắn là lựa chọn tối ưu.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    304LN là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 304LN và ứng dụng trong công nghiệp 1. 304LN là [...]

    Láp Inox 440C Phi 100

    Láp Inox 440C Phi 100 Láp inox 440C phi 100 (đường kính 100mm) là dòng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 400

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 400: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Thép STS316J1L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS316J1L 1. Thép STS316J1L Là Gì? Thép STS316J1L là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 23

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 23 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép Không Gỉ 03X18H11

    Thép Không Gỉ 03X18H11 – Vật Liệu Austenitic Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    SAE 630 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SAE 630 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 57MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 57MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    90.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo