242.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
34.000 
16.000 
30.000 
23.000 
32.000 

Vật Liệu X5CrNiCu19-6-2

1. Vật Liệu X5CrNiCu19-6-2 Là Gì?

🧪 X5CrNiCu19-6-2 là một loại thép không gỉ Austenitic – Martensitic kết tủa (PH Stainless Steel) thuộc tiêu chuẩn EN 10088, tương đương với mác 17-4PH (AISI 630). Vật liệu này chứa thành phần chính gồm Crom (~17%), Niken (~4%)Đồng (Cu ~4%), cho phép tăng cường độ cứng và độ bền thông qua quá trình già hóa kết tủa (precipitation hardening).

Không giống như các loại inox Austenitic thông thường như 304 hay 316, X5CrNiCu19-6-2 có thể được xử lý nhiệt để đạt độ cứng cơ học rất cao mà vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là loại vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền cao, tính cơ học vượt trội và khả năng làm việc ổn định trong môi trường ăn mòn vừa phải.

🔗 Tìm hiểu thêm: Thép không gỉ là gì?

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X5CrNiCu19-6-2

⚙️ Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%):

  • C: ≤ 0.07

  • Cr: 15.0 – 17.5

  • Ni: 3.0 – 5.5

  • Cu: 3.0 – 5.0

  • Mn: ≤ 1.0

  • Si: ≤ 1.0

  • P: ≤ 0.035

  • S: ≤ 0.03

  • Nb + Ta: 0.15 – 0.45

Tính chất cơ học sau xử lý H900:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): ≥ 1310 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 1170 MPa

  • Độ giãn dài (A5): ≥ 10%

  • Độ cứng Rockwell C: 38–44 HRC

  • Cấu trúc: Martensitic sau xử lý nhiệt, có từ tính

💡 Vật liệu này đạt được cường độ rất cao mà không cần thấm cacbon hay nitơ, phù hợp cho chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng bề mặt cao và kháng mài mòn.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

3. Ứng Dụng Của X5CrNiCu19-6-2

🏭 Nhờ đặc tính cơ học vượt trội và khả năng kháng ăn mòn tốt, X5CrNiCu19-6-2 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp yêu cầu kỹ thuật cao:

  • Hàng không – vũ trụ: trục, bánh răng, chốt và bộ phận truyền động chịu tải cao

  • Ngành dầu khí – khai thác mỏ: van, ống áp lực, đầu nối chịu ăn mòn

  • Công nghiệp quốc phòng: lò xo vũ khí, đinh chốt, linh kiện có độ bền kéo lớn

  • Thiết bị hóa chất – cơ khí chính xác: chi tiết máy chịu mỏi, chống nứt

  • Ngành thực phẩm – y tế: dao cụ, phụ kiện bền cơ học và an toàn vệ sinh

🔗 Xem thêm: Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X5CrNiCu19-6-2

✨ So với các loại inox thông thường, X5CrNiCu19-6-2 (17-4PH) mang lại nhiều ưu thế kỹ thuật vượt trội:

  • Cường độ kéo và giới hạn chảy cao gấp 2–3 lần inox 304

  • Có thể tăng cứng bằng xử lý nhiệt mà không làm giảm khả năng chống ăn mòn

  • Chịu tải, chịu va đập và chống mỏi rất tốt

  • Tính ổn định cao ở nhiệt độ lên tới 315°C

  • Gia công và hàn tốt, dễ tạo hình và xử lý sau khi cứng hóa

Đặc biệt, vật liệu này được sử dụng rộng rãi cho các chi tiết yêu cầu bền cơ học cao nhưng vẫn cần chống gỉ tốt, nơi mà các loại thép carbon hoặc hợp kim thường bị ăn mòn nhanh chóng.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 420 có chống ăn mòn không?
🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 420 có dễ gia công không?

5. Tổng Kết

🔍 X5CrNiCu19-6-2 (Inox 17-4PH) là một loại thép không gỉ kết tủa siêu bền, hội tụ đầy đủ các yếu tố: độ cứng cao, chống ăn mòn tốt, khả năng gia công và xử lý nhiệt linh hoạt. Vật liệu này là lựa chọn ưu việt trong các ngành kỹ thuật cao như hàng không, dầu khí, cơ khí chính xác và quốc phòng.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu không gỉ có thể chịu tải lớn, chịu va đập, chống mỏi mà vẫn không bị gỉ sét theo thời gian, thì X5CrNiCu19-6-2 là giải pháp tối ưu về mặt hiệu năng và độ tin cậy.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox F44

    Thép Inox F44 1. Giới Thiệu Thép Inox F44 Thép Inox F44 là tên gọi [...]

    X39CrMo17-1 Material

    X39CrMo17-1 Material – Thép Hợp Kim Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 38MM

    ĐỒNG VUÔNG ĐẶC 38MM – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Vuông Đặc [...]

    Thép Inox X7CrNi23.14

    Thép Inox X7CrNi23.14 1. Thép Inox X7CrNi23.14 Là Gì? Thép Inox X7CrNi23.14 là một loại [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.13MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.13MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.13mm Lá [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S32900 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox S32900 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox S32900 Là Gì? [...]

    Lá Căn Inox 631 0.20mm 

    Lá Căn Inox 631 0.20mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.20mm là một [...]

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 Stainless Steel

    X9CrMnNiCu17-8-5-2 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    23.000 
    27.000 
    1.345.000 
    54.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo