2.700.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
90.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
1.345.000 
27.000 

Vật Liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2

1. Vật Liệu X6CrMnNiCuN18-12-4-2 Là Gì?

🧪 X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là một loại thép không gỉ Austenitic Mangan cao cấp, thuộc tiêu chuẩn EN 10088, được thiết kế với mục tiêu thay thế các loại thép Austenitic truyền thống như inox 304 bằng cách giảm lượng Niken, tăng Mangan và bổ sung thêm Đồng (Cu) và Nitơ (N).

Nhờ sự kết hợp hợp kim thông minh gồm Crom (~18%), Mangan (~12%), Niken (~4%), Đồng (~2%), và hàm lượng Nitơ tăng cường, vật liệu này đảm bảo hiệu suất chống ăn mòn ổn định, đồng thời giúp giảm chi phí sản xuất, đặc biệt trong bối cảnh giá Niken tăng cao.

🔗 Tham khảo: Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X6CrMnNiCuN18-12-4-2

⚙️ Thành phần hóa học điển hình (%):

  • C: ≤ 0.06

  • Si: ≤ 1.0

  • Mn: 11.0 – 13.0

  • Cr: 17.0 – 19.0

  • Ni: 3.5 – 4.5

  • Cu: 1.5 – 2.5

  • N: 0.10 – 0.20

  • P: ≤ 0.040

  • S: ≤ 0.015

  • Fe: Cân bằng

Tính chất cơ học:

  • Giới hạn bền kéo (Rm): 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 320 MPa

  • Độ giãn dài (A5): ≥ 35%

  • Độ cứng Brinell: ≤ 220 HB

  • Cấu trúc: Austenitic không nhiễm từ

💡 Việc sử dụng Đồng và Nitơ giúp tăng cường khả năng định hình, tính hàn và độ bền, trong khi vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt cho các ứng dụng công nghiệp nhẹ và môi trường kháng hóa chất trung bình.

🔗 Xem thêm: Thép hợp kim là gì?

3. Ứng Dụng Của X6CrMnNiCuN18-12-4-2

🏭 Vật liệu này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ sự ổn định, dễ gia công và giá thành hợp lý, cụ thể như:

  • Ngành công nghiệp nhẹ – gia dụng: chậu rửa, bàn ghế inox, tay vịn, lan can

  • Thiết bị công nghiệp – chế biến thực phẩm: bồn chứa, máng, ống dẫn

  • Trang trí nội thất – ngoại thất: cửa cổng, hàng rào inox

  • Công trình xây dựng – hạ tầng kỹ thuật: nắp hố ga, tấm chắn inox

  • Ngành sản xuất thiết bị vận chuyển – xe cơ giới: linh kiện nhẹ, vỏ máy

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X6CrMnNiCuN18-12-4-2

✨ Một số ưu điểm đáng chú ý của X6CrMnNiCuN18-12-4-2:

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường thường, gần tương đương inox 304

  • Chi phí sản xuất thấp hơn nhờ thay thế một phần Niken bằng Mangan và Cu

  • Dễ hàn, dễ cán – dập – tạo hình

  • Không nhiễm từ, giữ ổn định trong môi trường kỹ thuật yêu cầu

  • Phù hợp cho sản xuất số lượng lớn, tiết kiệm cho ngành dân dụng

🔗 Xem thêm: Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Xem thêm: Inox 420 có bị gỉ sét không?
🔗 Xem thêm: Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Xem thêm: Inox 420 được dùng trong ngành nào?

5. Tổng Kết

🔍 X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là loại inox Austenitic thông minh được thiết kế để cân bằng giữa hiệu năng kỹ thuật và giá thành. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa các nguyên tố hợp kim – đặc biệt là Mangan, Đồng và Nitơ – vật liệu này đảm bảo chống ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và dễ thi công, rất lý tưởng cho các công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ và ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn quá cao.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại thép không gỉ có chi phí tối ưu mà vẫn đảm bảo độ bền và độ ổn định trong sử dụng, thì X6CrMnNiCuN18-12-4-2 là một lựa chọn đáng tin cậy.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 2mm

    Lá Căn Inox 2mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    Đồng CW503L Là Gì?

    Đồng CW503L 1. Đồng CW503L Là Gì? Đồng CW503L là một loại đồng thau hợp [...]

    Tấm Đồng 3mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 3mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Tấm Đồng [...]

    Ống Đồng Phi 30 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Ống Đồng Phi 30 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Ống [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4434

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4434 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

    Vật Liệu 2325

    Vật Liệu 2325 1. Giới Thiệu Vật Liệu 2325 2325 là thép martensitic không gỉ [...]

    Đồng Hợp Kim C24000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C24000 1. Đồng Hợp Kim C24000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C24000, [...]

    Lá Căn Inox 630 0.04mm

    Lá Căn Inox 630 0.04mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    42.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo