1.831.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
61.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4595 Là Gì?

🧪 1.4595 là mác thép không gỉ thuộc nhóm austenitic hợp kim cao theo tiêu chuẩn DIN/EN, có khả năng chịu ăn mòn vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường axit mạnh và dung dịch chứa ion clo. Thành phần hợp kim của 1.4595 được tối ưu với hàm lượng cao crôm (Cr), niken (Ni) và molypden (Mo), giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn kẽ (pitting) và ăn mòn khe (crevice corrosion).

So với thép 316L hay 904L, loại 1.4595 có hàm lượng hợp kim cao hơn, đồng thời được bổ sung nitơ (N) nhằm cải thiện cơ tính, tăng độ bền và nâng cao khả năng chống rạn nứt do ứng suất trong môi trường clo. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, chế biến thực phẩm và các thiết bị biển yêu cầu tuổi thọ lâu dài.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4595

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.02%

  • Cr: 24.0 – 26.0%

  • Ni: 19.0 – 21.0%

  • Mo: 6.0 – 7.0%

  • N: 0.15 – 0.25%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • Si: ≤ 0.70%

  • P: ≤ 0.035%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (ở trạng thái ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 35%

  • Độ cứng: ≤ 250 HB

  • Tỷ trọng: ~8.0 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn xuất sắc, tương đương hoặc cao hơn thép siêu hợp kim 904L.

  • Chống ăn mòn kẽ và ăn mòn khe vượt trội trong môi trường nước biển và dung dịch clo.

  • Giữ cơ tính tốt ở cả nhiệt độ thấp và cao.

  • Hệ số PREN (Pitting Resistance Equivalent Number) > 40, cho khả năng kháng pitting rất cao.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4595

🏭 Nhờ khả năng chịu ăn mòn cực tốt và độ bền cơ học cao, thép 1.4595 được ứng dụng trong:

  • Công nghiệp hóa chất: thiết bị phản ứng, bồn chứa axit, hệ thống đường ống xử lý hóa chất.

  • Ngành dầu khí: bộ trao đổi nhiệt, thiết bị tách khí – lỏng, van và phụ kiện giếng khoan.

  • Kỹ thuật hàng hải: trục, bu lông, chi tiết ngập nước biển lâu dài.

  • Ngành thực phẩm & dược phẩm: bồn chế biến, đường ống, thiết bị đóng gói chịu môi trường ăn mòn mạnh.

  • Nhà máy khử muối: đường ống và bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4595

✨ So với các loại thép không gỉ thông dụng, 1.4595 sở hữu nhiều ưu thế:

Khả năng chống ăn mòn siêu cao, đặc biệt trong môi trường clo, axit sulfuric và phosphoric.
Độ bền cơ học tốt nhờ hàm lượng nitơ và molypden cao.
Chịu được nhiệt độ cao và thấp mà không bị giòn hoặc nứt.
Tuổi thọ sử dụng dài trong điều kiện làm việc liên tục ngoài biển hoặc môi trường hóa chất mạnh.
Thay thế hiệu quả cho hợp kim niken cao hoặc thép siêu hợp kim với chi phí tối ưu hơn.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4595

🔍 1.4595 là loại thép không gỉ austenitic hợp kim cao, có khả năng chống ăn mòn cực tốt nhờ thành phần Cr, Ni, Mo và N tối ưu. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường biển, hóa chất mạnh và môi trường chứa ion clo, nơi yêu cầu cả độ bền cơ học lẫn khả năng chống rạn nứt do ăn mòn ứng suất.

Với khả năng hoạt động ổn định lâu dài, ít bảo trì và hiệu quả chi phí so với các siêu hợp kim, thép 1.4595 là lựa chọn chiến lược cho các dự án đòi hỏi độ tin cậy và tuổi thọ cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CW507L Copper Alloys

    CW507L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng-Thau Ổn Định Cơ Học Và Dễ Gia Công [...]

    Inox X20Cr13 Là Gì?

    Inox X20Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X20Cr13 là một [...]

    CuZn20 Materials

    CuZn20 Materials – Hợp Kim Đồng Kẽm Dẻo Dai, Chống Ăn Mòn Và Dễ Gia [...]

    1.4516 Stainless Steel

    1.4516 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Cấu [...]

    X10NiCrSi35-19 Stainless Steel

    X10NiCrSi35-19 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao và Chống Ăn Mòn [...]

    CuCo2Be Materials

    CuCo2Be Materials – Hợp Kim Đồng Cobalt-Beryllium, Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn 1. [...]

    Thép Inox UNS S40500

    Thép Inox UNS S40500 – Vật Liệu Ổn Định Cho Ứng Dụng Nhiệt Độ Cao 1. [...]

    Lục Giác Inox 420 35mm

    Lục Giác Inox 420 35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    11.000 
    242.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo