Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 
42.000 
27.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4600 Là Gì?

🧪 1.4600 là ký hiệu tiêu chuẩn EN/DIN của một loại thép không gỉ austenitic có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt trong môi trường chứa axit nitric và các tác nhân oxy hóa mạnh. Theo hệ thống AISI, loại thép này tương đương AISI 302B hoặc gần với 18Cr-2Si. Điểm đặc trưng của 1.4600 là hàm lượng silic cao (≈ 2%) giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao và chống ăn mòn trong môi trường hóa chất oxy hóa.

Thép 1.4600 có cấu trúc austenitic ổn định, không từ tính ở trạng thái ủ, chịu nhiệt tốt và có độ dẻo cao, thuận tiện cho gia công cơ khí và hàn. Nhờ sự kết hợp giữa Cr, Ni và Si, vật liệu này đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi kháng hóa chất oxy hóa và làm việc ở nhiệt độ tới 850°C.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4600

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: ≤ 0.08%

  • Cr: 17.0 – 19.0%

  • Ni: 8.0 – 10.0%

  • Si: 1.50 – 2.50%

  • Mn: ≤ 2.0%

  • P: ≤ 0.045%

  • S: ≤ 0.015%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (ở trạng thái ủ):

  • Độ bền kéo (Rm): 500 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 190 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: ≤ 215 HB

  • Tỷ trọng: ~7.9 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao nhờ silic.

  • Chịu ăn mòn tốt trong axit nitric, axit photphoric và môi trường oxy hóa mạnh.

  • Độ dẻo và độ dai va đập cao ngay cả ở nhiệt độ thấp.

  • Dễ hàn và tạo hình, không cần xử lý nhiệt sau hàn.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4600

🏭 Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu hóa chất tốt, thép 1.4600 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hóa chất: bồn chứa, ống dẫn, thiết bị trao đổi nhiệt tiếp xúc với axit nitric hoặc dung dịch oxy hóa mạnh.

  • Ngành năng lượng: ống lò hơi, ống dẫn khí nóng, bộ phận trong tuabin khí.

  • Ngành thực phẩm: sản xuất đường, chế biến thực phẩm sử dụng quy trình oxy hóa.

  • Xây dựng: tấm ốp, lan can, kết cấu ngoài trời ở môi trường công nghiệp nặng.

  • Gia dụng: các thiết bị chịu nhiệt, nồi hơi, bộ phận đun nóng.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4600

✨ Những ưu điểm đáng chú ý của thép 1.4600:

Kháng oxy hóa vượt trội ở nhiệt độ cao nhờ silic.
Chịu ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất oxy hóa mạnh.
Độ dẻo và độ dai cao, dễ gia công tạo hình.
Hàn tốt, không cần xử lý nhiệt sau hàn.
Ổn định cơ tính trong dải nhiệt rộng, từ nhiệt độ thấp đến 850°C.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4600

🔍 1.4600 là thép không gỉ austenitic hợp kim silic cao, mang lại khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong môi trường hóa chất oxy hóa mạnh, đồng thời chịu nhiệt tốt đến 850°C. Với sự kết hợp giữa độ dẻo, độ dai và khả năng gia công tốt, đây là lựa chọn lý tưởng cho ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm và các ứng dụng nhiệt cao.

So với các loại thép austenitic tiêu chuẩn như 304, thép 1.4600 có ưu thế vượt trội về kháng oxy hóa nhờ silic, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì trong môi trường khắc nghiệt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 165 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Inox STS347 Là Gì

    Inox STS347 Là Gì? Inox STS347 là thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, tương tự [...]

    Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW501L 1. Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì? Đồng hợp kim CW501L [...]

    CW607N Materials

    CW607N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn Cao, Dẫn Điện Tốt [...]

    Lá Căn Inox 316 0.08mm

    Lá Căn Inox 316 0.08mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 21MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 21MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Thép Inox SAE 30303

    Thép Inox SAE 30303 1. Thép Inox SAE 30303 Là Gì? Thép Inox SAE 30303 [...]

    Thép Không Gỉ 1.4116 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4116 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    23.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo