2.391.000 
21.000 
168.000 
146.000 
24.000 
11.000 
67.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4607 Là Gì?

🧪 1.4607 là mác thép không gỉ martensitic cao crôm theo tiêu chuẩn DIN/EN, còn được biết đến với tên quốc tế X105CrMo17-2. Đây là loại thép martensitic có hàm lượng crôm cao và carbon vừa phải, giúp vật liệu đạt được độ cứng và khả năng chống mài mòn cao sau khi nhiệt luyện.

Vật liệu 1.4607 thường được ứng dụng trong các sản phẩm cần độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn vượt trội, bao gồm dao, kéo, trục, van và các chi tiết máy chịu áp lực cao. Ngoài ra, loại thép này còn có khả năng chống oxy hóa vừa phải, phù hợp cho các môi trường làm việc trung bình, đồng thời dễ gia công và nhiệt luyện để đạt cơ tính mong muốn.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4607

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.95 – 1.05%

  • Cr: 16.0 – 18.0%

  • Mo: 0.15 – 0.30%

  • Mn: ≤ 0.50%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.030%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 900 – 1100 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 650 – 850 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 55 – 60 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.8 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vượt trội, lý tưởng cho dao, kéo, trục và các chi tiết chịu áp lực.

  • Chịu được nhiệt độ làm việc vừa phải mà không giảm cơ tính.

  • Gia công và hàn theo quy trình chuẩn để tránh nứt rạn.

  • Kết hợp ưu điểm giữa độ cứng cao và khả năng chống oxy hóa vừa phải.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4607

🏭 Thép 1.4607 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng và khả năng chống mài mòn cao:

  • Ngành chế tạo máy: dao cắt, kéo, khuôn mẫu, trục, van và các chi tiết chịu mài mòn và áp lực cao.

  • Ngành ô tô: chi tiết truyền động, van, trục và bộ phận chịu tải trọng lớn.

  • Ngành dụng cụ công nghiệp: dao, kéo, khuôn mẫu, thiết bị cắt và dụng cụ cơ khí cần độ cứng cao.

  • Ngành xây dựng: chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải, tay nắm, lan can.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: dao công nghiệp, thiết bị chế biến chịu mài mòn và nhiệt độ trung bình.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4607

✨ Ưu điểm của 1.4607 giúp vật liệu này được ưa chuộng:

Độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện, chống mài mòn và va đập hiệu quả.
Khả năng chống oxy hóa vừa phải, duy trì cơ tính trong môi trường trung bình.
Ổn định cơ tính và hình dạng trong quá trình sử dụng.
Gia công và hàn dễ dàng nếu thực hiện theo quy trình chuẩn.
Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp và dụng cụ cắt.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4607

🔍 1.4607 là thép không gỉ martensitic cao crôm, nổi bật với độ cứng, khả năng chống mài mòn và bền cơ học vượt trội sau nhiệt luyện. Với hàm lượng crôm 16 – 18% và carbon cao, thép này lý tưởng cho chi tiết máy, lưỡi dao, trục, van và các bộ phận chịu mài mòn hoặc áp lực lớn.

Sự kết hợp giữa độ cứng, độ bền và khả năng chống oxy hóa vừa phải giúp 1.4607 là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ngành chế tạo máy, ô tô, dụng cụ cắt, xây dựng, thực phẩm và dược phẩm.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 30MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 30MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Inox X7Cr13 Là Gì?

    Inox X7Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X7Cr13 là thép [...]

    Lá Căn Inox 632 0.24mm

    Lá Căn Inox 632 0.24mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Vật Liệu X6CrNi17-1

    Vật Liệu X6CrNi17-1 1. Vật Liệu X6CrNi17-1 Là Gì? 🧪 X6CrNi17-1 là loại thép không [...]

    Thép Không Gỉ 430Nb

    Thép Không Gỉ 430Nb 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 430Nb Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Vật liệu UNS S30452

    Vật liệu UNS S30452 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30452 🔍 UNS S30452 là [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr17Ni13Mo2N Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr17Ni13Mo2N Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 022Cr17Ni13Mo2N Là Gì? [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 8MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 8MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.130.000 
    126.000 
    191.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo