11.000 
42.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
24.000 
2.102.000 

1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4762 Là Gì?

🧪 1.4762 là mác thép không gỉ martensitic cao crôm, thuộc nhóm thép công cụ chịu mài mòn và áp lực theo tiêu chuẩn DIN/EN, còn được biết đến với ký hiệu X210Cr12 trong hệ thống Châu Âu. Đây là loại thép martensitic với hàm lượng crôm cao và carbon lớn, giúp vật liệu đạt độ cứng cực cao, khả năng chống mài mòn và bền cơ học ổn định sau khi được nhiệt luyện.

Vật liệu 1.4762 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng chống mài mòn tối ưu, độ cứng và độ bền cơ học cao, bao gồm lưỡi dao, kéo, khuôn mẫu, trục, van và các chi tiết máy trong ngành chế tạo dụng cụ, công nghiệp thực phẩm, hóa chất và ô tô. Loại thép này có khả năng chống oxy hóa vừa phải, phù hợp với môi trường làm việc khô hoặc ăn mòn nhẹ, đồng thời dễ gia công và nhiệt luyện để đạt cơ tính mong muốn.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1.4762

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.95 – 1.05%

  • Cr: 11.5 – 13.5%

  • Mn: ≤ 0.50%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.030%

  • S: ≤ 0.030%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện):

  • Độ bền kéo (Rm): 900 – 1100 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 650 – 850 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 10%

  • Độ cứng: 58 – 62 HRC

  • Tỷ trọng: ~7.8 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn tốt, lý tưởng cho dao, kéo, khuôn mẫu và các chi tiết cơ khí chịu áp lực lớn.

  • Khả năng chống oxy hóa vừa phải, đảm bảo bền cơ tính trong môi trường khô và ăn mòn nhẹ.

  • Ổn định cơ tính và hình dạng, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.

  • Gia công và hàn thuận tiện nếu tuân thủ quy trình nhiệt luyện chuẩn.

  • Kết hợp ưu điểm giữa độ cứng và bền cơ học, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp quan trọng.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1.4762

🏭 Thép 1.4762 được ứng dụng rộng rãi nhờ độ cứng cực cao, khả năng chống mài mòn và chịu áp lực tốt:

  • Ngành chế tạo máy: lưỡi dao, kéo, trục, van, khuôn mẫu và các chi tiết chịu mài mòn và áp lực lớn.

  • Ngành dụng cụ công nghiệp: dao, kéo, khuôn mẫu, thiết bị cắt, dụng cụ cơ khí cần độ cứng cao và bền lâu.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm: thiết bị cắt công nghiệp, dao chế biến thực phẩm, các chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải.

  • Ngành ô tô: chi tiết truyền động, van, trục chịu tải và áp lực lớn.

  • Ngành xây dựng và năng lượng: chi tiết cơ khí chịu áp lực, bộ phận máy móc, khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1.4762

✨ Ưu điểm giúp 1.4762 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng công nghiệp:

Độ cứng cực cao và bền cơ học ổn định, chống mài mòn và va đập hiệu quả.
Khả năng chống oxy hóa vừa phải, bảo vệ chi tiết khỏi gỉ sét trong môi trường khô và ăn mòn nhẹ.
Ổn định cơ tính và hình dạng, lý tưởng cho chi tiết máy và dụng cụ cắt.
Gia công và hàn thuận tiện, tuân thủ đúng quy trình nhiệt luyện.
Chi phí hợp lý, phù hợp nhiều dự án công nghiệp chế tạo chi tiết cơ khí, dao kéo, khuôn mẫu và dụng cụ cắt.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1.4762

🔍 1.4762 là thép không gỉ martensitic cao crôm, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chống mài mòn và bền cơ học ổn định sau nhiệt luyện. Với hàm lượng crôm khoảng 12% và carbon cao, thép này lý tưởng cho chi tiết máy, dao, kéo, khuôn mẫu, trục, van và các chi tiết chịu mài mòn hoặc áp lực lớn.

Sự kết hợp giữa độ bền cơ học, độ cứng cực cao và khả năng chống oxy hóa vừa phải giúp 1.4762 là lựa chọn hiệu quả và kinh tế cho các ngành chế tạo máy, dụng cụ cắt, thực phẩm, ô tô, xây dựng và năng lượng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LÁ CĂN INOX 420 12MM

    LÁ CĂN INOX 420 12MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 12mm Lá [...]

    Thép 416S21 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép 416S21 Là Gì? 🧪 Thép 416S21 là một loại thép không [...]

    UNS S44500 Material

    UNS S44500 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom–Molypden Cao, Chống Ăn Mòn & Chịu [...]

    Thép 1.4640 Là Gì?

    Thép 1.4640 (AISI 316Ti) – Thép Không Gỉ Austenitic Có Ti Tan Tăng Cường 1. [...]

    Tấm Inox 316 0.25mm

    Tấm Inox 316 0.25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 1.4477 Là Gì?

    Thép Inox 1.4477 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Hợp Kim Đồng OF-Cu

    Hợp Kim Đồng OF-Cu 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng OF-Cu 🟢 Hợp kim đồng [...]

    SUS304LN Stainless Steel

    SUS304LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    90.000 
    27.000 
    168.000 
    11.000 
    3.372.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo