1. Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr17Mo Là Gì?

🧪 Vật liệu 1Cr17Mo là thép không gỉ martensitic, thuộc nhóm thép chịu mài mòn và nhiệt độ trung bình. Loại thép này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với các thép martensitic thông thường nhờ bổ sung molybden (Mo), đồng thời vẫn giữ được độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện.

1Cr17Mo thường được sử dụng trong ngành chế tạo dao, trục, van, lưỡi cắt, các chi tiết máy chịu mài mòn và áp lực vừa. Thành phần hóa học đặc trưng gồm crôm 12 – 14%, carbon 0.15 – 0.20% và molybden 0.15 – 0.30%, giúp thép tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường chịu nhiệt và oxy hóa vừa.

🔗 Khai Niệm Chung Về Thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Vật Liệu 1Cr17Mo

⚙️ Thành phần hóa học tiêu biểu (%):

  • C: 0.15 – 0.20%

  • Cr: 12 – 14%

  • Mo: 0.15 – 0.30%

  • Ni: ≤ 0.5%

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P: ≤ 0.04%

  • S: ≤ 0.03%

  • Fe: phần còn lại

🔍 Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Rm): 650 – 850 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 300 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 12%

  • Độ cứng: có thể đạt 52 – 56 HRC sau nhiệt luyện

  • Tỷ trọng: ~7.7 g/cm³

💡 Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn các thép martensitic thông thường, nhờ molybden giúp tăng cường chống gỉ và ăn mòn môi trường hóa chất nhẹ.

  • Độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao, thích hợp cho chi tiết máy, trục và dụng cụ cắt.

  • Ổn định cơ học lâu dài, đảm bảo chi tiết duy trì hình dạng và hiệu suất làm việc.

  • Dễ gia công và hàn khi chưa nhiệt luyện, thuận tiện cho chế tạo chi tiết công nghiệp.

🔗 Thép Hợp Kim
🔗 10 Nguyên Tố Quyết Định Tính Chất Của Thép

3. Ứng Dụng Của Vật Liệu 1Cr17Mo

🏭 Nhờ độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn tốt hơn, 1Cr17Mo được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Ngành cơ khí chế tạo máy: lưỡi dao, trục, bánh răng, chi tiết chịu mài mòn và áp lực trung bình.

  • Ngành ô tô: van, trục, bộ phận động cơ chịu tải trọng vừa và môi trường ăn mòn nhẹ.

  • Ngành công cụ: dụng cụ cắt, khuôn dập, chi tiết chịu mài mòn vừa.

  • Thiết bị gia dụng và công nghiệp: vỏ máy, chi tiết chịu lực và mài mòn vừa, thiết bị chế biến thực phẩm.

  • Ngành thực phẩm và hóa chất: thiết bị chế biến chịu nhiệt và môi trường ăn mòn nhẹ, tăng tuổi thọ nhờ molybden.

🔗 Thép Được Chia Làm 4 Loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Vật Liệu 1Cr17Mo

✨ 1Cr17Mo có các ưu điểm nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt hơn thép martensitic thông thường, phù hợp môi trường công nghiệp và hóa chất nhẹ.
Độ cứng và khả năng chịu mài mòn cao, đảm bảo độ bền chi tiết máy, trục và dụng cụ cắt.
Ổn định cơ học lâu dài, giúp chi tiết duy trì hình dạng và hiệu suất làm việc.
Dễ gia công và hàn khi chưa nhiệt luyện, thuận tiện cho sản xuất và chế tạo.
Chi phí hợp lý, đáp ứng nhu cầu công nghiệp và dự án kinh tế.

🔗 Thép Công Cụ Làm Cứng Bằng Nước Là Gì?
🔗 Thép Tốc Độ Cao Molypden

5. Tổng Kết Về Vật Liệu 1Cr17Mo

🔍 Vật liệu 1Cr17Mo là thép không gỉ martensitic chất lượng, nổi bật với độ cứng, khả năng chịu mài mòn cao và chống ăn mòn tốt hơn các thép martensitic thông thường nhờ molybden. Với hàm lượng crôm 12 – 14%, carbon 0.15 – 0.20% và molybden 0.15 – 0.30%, loại thép này phù hợp cho ngành cơ khí chế tạo máy, ô tô, công cụ, thiết bị gia dụng, thực phẩm và hóa chất nhẹ, nơi yêu cầu chi tiết chịu lực, mài mòn và ăn mòn nhẹ, tuổi thọ cao.

Sự kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn tốt hơn, độ cứng, chịu mài mòn và chi phí hợp lý giúp 1Cr17Mo trở thành giải pháp bền bỉ, đáng tin cậy và kinh tế trong nhiều ứng dụng công nghiệp và đời sống.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 00Cr18Ni10N Là Gì?

    Thép 00Cr18Ni10N 1. Thép 00Cr18Ni10N Là Gì? Thép 00Cr18Ni10N là mác thép không gỉ thuộc [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 24

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 24 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    1.4021 Material

    1.4021 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 40

    Láp Inox Nhật Bản Phi 40 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 600 Giới Thiệu Sản Phẩm Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Thép 1.4466 Là Gì?

    Thép 1.4466 (AISI 446) – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt và Chống Ăn Mòn [...]

    Thép Inox X12Cr13 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox X12Cr13 Là Gì? 🧪 Thép Inox X12Cr13 là một loại [...]

    CuCo1Ni1Be Materials

    CuCo1Ni1Be Materials – Hợp Kim Đồng Cobalt-Niken-Beryllium, Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    27.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo