242.000 
67.000 
191.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
16.000 

00Cr30Mo2 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VƯỢT TRỘI 🌟

1. 00Cr30Mo2 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

00Cr30Mo2 stainless steel là thép không gỉ ferritic với Crom ~30% và Molybdenum ~2%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, cơ tính ổn định và bề mặt sáng bóng lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong bồn chứa hóa chất, thiết bị công nghiệp, đường ống chịu ăn mòn mạnh, chi tiết cơ khí và các bộ phận inox cần bề mặt bền đẹp trong môi trường ăn mòn cao. So với các loại ferritic khác như 00Cr27Mo, việc tăng Crom lên ~30% giúp nâng cao khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường hóa chất nhẹ đến trung bình, đồng thời duy trì cơ tính ổn định và dễ gia công, hàn.

💡 00Cr30Mo2 thích hợp cho chi tiết inox cần chống ăn mòn mạnh, tuổi thọ lâu dài và cơ tính ổn định trong môi trường công nghiệp, thực phẩm và hóa chất nhẹ.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 00Cr30Mo2 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – hạn chế rạn nứt khi hàn, tăng khả năng chống ăn mòn
  • Cr (Crom): ~30% – khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cực cao
  • Mo (Molybdenum): ~2% – nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường thực phẩm, hóa chất nhẹ và hơi nước
  • Mn: ≤ 1% – cải thiện khả năng gia công
  • Si: ≤ 1% – tăng độ bền chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03% – hạn chế gỉ và cải thiện tính cơ học
  • Ni: ≤ 0.5% – tăng tính ổn định
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25% – linh hoạt, chịu biến dạng mà không gãy
  • Độ cứng: ~150 – 180 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: cực cao trong môi trường hơi ẩm, khí, thực phẩm, nước ngọt và hóa chất nhẹ
  • Khả năng hàn: dễ hàn nhờ Carbon thấp, ít rạn nứt
  • Từ tính: có, đặc trưng của thép ferritic

💡 Crom cao kết hợp Molybdenum ~2% và Carbon thấp giúp 00Cr30Mo2 đạt khả năng chống ăn mòn vượt trội, cơ tính ổn định và bề mặt sáng bóng lâu dài, đặc biệt phù hợp với môi trường công nghiệp và thực phẩm.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 00Cr30Mo2 STAINLESS STEEL

🏭 Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn chứa hóa chất mạnh, bồn nước sạch, đường ống chịu ăn mòn
  • Vỏ máy, tấm chắn, chi tiết cơ khí chịu môi trường ăn mòn
  • Bộ phận tiếp xúc với hơi ẩm, thực phẩm hoặc nước ngọt
  • Thiết bị chế biến thực phẩm, nồi, chảo inox và máy chế biến

🏠 Trang trí & nội thất

  • Tay nắm cửa, lan can, tấm ốp inox
  • Thiết bị nhà bếp, dụng cụ inox chịu ăn mòn cao, thiết bị khách sạn, nhà hàng

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Môi trường thực phẩm, nước ngọt, hơi nước
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn mạnh liên tục

💡 00Cr30Mo2 phù hợp cho các chi tiết cần bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn vượt trội và cơ tính ổn định lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 00Cr30Mo2 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao nhờ Crom cao và Molybdenum
  • Cơ tính ổn định mà không cần nhiệt luyện
  • Dễ gia công và hàn nhờ Carbon thấp
  • Bề mặt sáng bóng, bền bỉ, thích hợp cho thực phẩm, hóa chất và trang trí
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chống ăn mòn mạnh

⚠️ Hạn chế

  • Độ cứng thấp, không chịu mài mòn mạnh
  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc hóa chất ăn mòn mạnh kéo dài

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

00Cr30Mo2 stainless steel là thép không gỉ ferritic với cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn cực cao và bề mặt sáng bóng lâu dài. Thích hợp cho chi tiết công nghiệp, bồn chứa, đường ống, thiết bị thực phẩm và nội thất inox, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn cực cao, bề mặt sáng bóng và dễ gia công, 00Cr30Mo2 là lựa chọn tin cậy cho ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và hóa chất nhẹ.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Tấm Inox 420 60mm

    Tấm Inox 420 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox STS410 Là Gì?

    Inox STS410 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS410 là loại [...]

    Lục Giác Inox 430 40mm

    Lục Giác Inox 430 40mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    C7060 Materials

    C7060 Materials – Đồng Thau Chống Ăn Mòn Cao, Gia Công Dễ Dàng 1. Giới [...]

    Thép Inox STS329J3L Là Gì?

    Thép Inox STS329J3L – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    CW614N Copper Alloys

    CW614N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kẽm Có Khả Năng Gia Công Và Chống [...]

    Tấm Inox 321 13mm

    Tấm Inox 321 13mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.19mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.19mm – Vật Liệu Đệm Mỏng Chính Xác Cho Ngành Cơ [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    3.372.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo