Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
27.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

05Cr17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn & Ổn Định Cơ Học ⚡

1. 05Cr17 Stainless Steel Là Gì?

05Cr17 là thép không gỉ martensitic Cr trung bình, nổi bật với hàm lượng Cr ~12–14%Cacbon ~0.45–0.55%, giúp inox chống oxy hóa cơ bản, chịu mài mòn cao và duy trì martensitic ổn định. Ni ≤ 0.75% giúp hạn chế hình thành austenitic không mong muốn, đồng thời giữ được cơ tính sau khi nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong dao kéo, dụng cụ y tế, trục, van, lưỡi cắt và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải, nơi cần độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và chống oxy hóa cơ bản. 05Cr17 là lựa chọn phổ biến trong ngành cơ khí, chế biến thực phẩm và thiết bị y tế nhờ độ bền và dẻo dai vượt trội.

💡 05Cr17 là giải pháp martensitic Cr trung bình, chống oxy hóa cơ bản, chịu mài mòn tốt và dẻo dai.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 05Cr17 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 12 – 14% → chống oxy hóa cơ bản

  • C: 0.45 – 0.55% → tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn

  • Ni: ≤ 0.75% → duy trì martensitic ổn định

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền martensitic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 350 – 550 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 16%

  • Độ cứng HB: 200 – 260

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~500–550°C trong môi trường oxy hóa nhẹ

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước, khí nóng nhẹ và môi trường ăn mòn nhẹ

  • Dễ gia công sau nhiệt luyện, hàn và tạo hình

💡 05Cr17 kết hợp Cr trung bình, martensitic ổn định và cacbon cao giúp inox chịu mài mòn tốt, cơ tính cao và dễ gia công.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 05Cr17 Stainless Steel

Nhờ đặc tính martensitic Cr trung bình, cacbon cao và chống oxy hóa cơ bản, 05Cr17 được ứng dụng trong:

Ngành cơ khí và ô tô

  • Trục, van, bạc trượt, chi tiết máy chịu mài mòn vừa phải

  • Dao công nghiệp, lưỡi cắt, chi tiết cơ khí chịu lực và mài mòn

  • Chi tiết chịu nhiệt nhẹ – trung bình

Ngành y tế và chế biến thực phẩm

  • Dụng cụ y tế, dao mổ, kéo phẫu thuật

  • Dụng cụ chế biến thực phẩm, dao cắt, thiết bị nhà bếp chịu mài mòn nhẹ

💡 05Cr17 mang lại martensitic ổn định, cơ tính cao, chịu mài mòn tốt và chống oxy hóa cơ bản, phù hợp cho công nghiệp cơ khí, thực phẩm và y tế.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 05Cr17 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 05Cr17:

  • Chống oxy hóa cơ bản nhờ Cr

  • Martensitic ổn định, duy trì cơ tính sau nhiệt luyện

  • Khả năng chịu mài mòn cao nhờ cacbon cao

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định ~500–550°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình sau nhiệt luyện

  • Chi phí hợp lý, tối ưu cho sản xuất và chế tạo đại trà

  • Độ bền cơ học và độ cứng cao, thích hợp chi tiết chịu lực – mài mòn vừa phải

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

05Cr17 Stainless Steel là inox martensitic Cr trung bình, cacbon cao, thiết kế cho ứng dụng chịu mài mòn cao, nhiệt độ trung bình, chống oxy hóa cơ bản và chi phí hợp lý, đồng thời duy trì ổn định cơ học martensitic lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Chi tiết cơ khí: trục, van, bạc trượt, chi tiết chịu mài mòn vừa phải

  • Dao, kéo, lưỡi cắt, dụng cụ y tế và thiết bị chế biến thực phẩm

  • Ứng dụng kỹ thuật, chi tiết chịu lực – mài mòn vừa phải

💡 Nếu bạn cần inox martensitic Cr trung bình, cacbon cao, chịu mài mòn tốt và ổn định cơ học, 05Cr17 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 2.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 2.5mm 1. Shim Chêm Đồng 2.5mm Là Gì? Shim chêm đồng 2.5mm [...]

    Lá Căn Inox 630 1.2mm

    Lá Căn Inox 630 1.2mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 1.2mm là một [...]

    Thép Inox UNS S44400 Là Gì?

    Thép Inox UNS S44400 Là Gì? Thép Inox UNS S44400 là một loại thép không [...]

    Vật Liệu Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N

    Vật Liệu Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N là một [...]

    Inox 1.4600 là gì?

    Inox 1.4600 – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất 1. Inox 1.4600 [...]

    CW458K Copper Alloys

    CW458K Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Chịu Ăn Mòn Và Ổn Định Nhiệt [...]

    Thép Inox 2205 Là Gì?

    Thép Inox 2205 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Và Cơ Tính Vượt Trội [...]

    Vật Liệu 0Cr23Ni13

    Vật Liệu 0Cr23Ni13 1. Vật Liệu 0Cr23Ni13 Là Gì? 0Cr23Ni13 là một loại thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    168.000 
    2.700.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo