0Cr13Al Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Nhôm, Chịu Nhiệt & Oxy Hóa Cao ⚙️
1. 0Cr13Al Material Là Gì?
0Cr13Al Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có hàm lượng Crom khoảng 12 – 14%, được bổ sung Nhôm (Al) nhằm tăng mạnh khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Đây là mác thép chuyên dùng cho môi trường khí nóng khô, nơi yêu cầu độ bền oxy hóa lâu dài hơn khả năng chống ăn mòn ướt.
So với các mác ferritic thông dụng như 409/430, 0Cr13Al thể hiện độ bền oxy hóa vượt trội, nhờ lớp oxit Al₂O₃ ổn định hình thành trên bề mặt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu không chứa Niken, có từ tính, và thường được sử dụng trong thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, hệ thống xả và các chi tiết chịu nhiệt.
💡 0Cr13Al là inox ferritic ổn định Nhôm, tối ưu cho môi trường chịu nhiệt và oxy hóa liên tục.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 0Cr13Al Material
Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):
- Cr: 12.0 – 14.0% → nền chống oxy hóa
- Al: ~0.8 – 1.5% → tăng bền oxy hóa ở nhiệt độ cao
- C: ≤ 0.03 – 0.05% → cải thiện độ dẻo
- Mn: ≤ 1.0%
- Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
- P: ≤ 0.04%
- S: ≤ 0.03%
- Ni: không có
- Fe: nền ferritic
Tính chất cơ học và nhiệt:
- Độ bền kéo: ~420 – 580 MPa
- Giới hạn chảy: ~230 – 360 MPa
- Độ giãn dài: 18 – 25%
- Độ cứng: ~150 – 190 HB
- Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 950°C
- Khả năng chống oxy hóa: rất cao trong khí nóng khô
- Khả năng chống ăn mòn ướt: trung bình
- Khả năng hàn: trung bình (cần kiểm soát nhiệt)
- Từ tính: có
💡 Nhôm là nguyên tố quyết định giúp 0Cr13Al vượt trội về chịu nhiệt so với ferritic Cr thông thường.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép
3. Ứng Dụng Của 0Cr13Al Material
Nhờ khả năng chịu nhiệt và oxy hóa rất cao, 0Cr13Al được ứng dụng rộng rãi trong:
Thiết bị nhiệt & lò công nghiệp:
- Tấm lót lò
- Giá đỡ, khung chịu nhiệt
- Bộ phận làm việc trong khí nóng
Công nghiệp & cơ khí nhiệt:
- Hệ thống ống xả
- Vách ngăn chịu nhiệt
- Chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao liên tục
Môi trường làm việc đặc thù:
- Khí nóng khô
- Chu kỳ nhiệt dài
- Yêu cầu tuổi thọ cao
💡 0Cr13Al đặc biệt phù hợp khi yêu cầu chịu nhiệt cao hơn 409/430 nhưng không cần inox austenitic đắt tiền.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 0Cr13Al Material
✨ Ưu điểm nổi bật:
- Ổn định Nhôm → bền oxy hóa rất cao
- Làm việc tốt ở nhiệt độ gần 1000°C
- Không chứa Niken → chi phí hợp lý
- Cấu trúc ferritic ổn định, ít biến dạng
- Có từ tính, phù hợp gia công cơ khí
⚠️ Lưu ý:
- Khả năng chống ăn mòn ướt thấp hơn inox Cr cao
- Không nhiệt luyện tăng độ cứng
- Hàn cần quy trình phù hợp để tránh giòn nhiệt
📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden
5. Tổng Kết
0Cr13Al Material là thép không gỉ ferritic ổn định Nhôm, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cực cao trong môi trường khí nóng khô. Vật liệu này rất phù hợp cho thiết bị nhiệt, lò công nghiệp và chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao liên tục, khi cần độ bền lâu dài và chi phí kinh tế.
💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt cao, bền oxy hóa và ổn định, 0Cr13Al là lựa chọn rất đáng tin cậy.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
📚 Bài Viết Liên Quan
🏭 Sản Phẩm Liên Quan
