216.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
48.000 
1.831.000 
18.000 

1.4021 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR13, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN TỐT ⚙️

1. 1.4021 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4021 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, tương đương X20Cr13 theo tiêu chuẩn EN. Mác thép này có hàm lượng Crom khoảng 12–14%Carbon cao hơn (~0.16–0.25%) so với 1.4006 và 1.4024, cho phép đạt độ cứng và khả năng chịu mài mòn tốt sau nhiệt luyện.

Nhờ Carbon cao, 1.4021 đạt cơ tính cao hơn 1.4006 và 1.4024, nhưng độ dẻo và khả năng hàn giảm. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong dao kéo, trục, van, chi tiết cơ khí chịu tải và mài mòn, nơi yêu cầu độ cứng cao hơn Cr13 tiêu chuẩn.

💡 1.4021 là inox martensitic Cr13 Carbon cao, phù hợp cho chi tiết chịu mài mòn và tải cơ học lớn.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4021 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

  • C (Carbon): 0.16 – 0.25% → tăng mạnh độ cứng và cơ tính
  • Cr (Crom): 12 – 14% → chống oxy hóa, chống gỉ mức trung bình
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền thép

Tính chất cơ học & vật lý điển hình

  • Độ bền kéo (Rm): ~700 – 900 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~500 – 650 MPa
  • Độ cứng: ~200 – 240 HB (trước nhiệt luyện), đạt 52 – 56 HRC sau tôi + ram
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Chống ăn mòn: khá trong môi trường khô và ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: kém, cần gia nhiệt trước và xử lý sau hàn
  • Từ tính:

💡 Carbon cao giúp 1.4021 đạt độ cứng vượt trội hơn 1.4006 và 1.4024.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4021 STAINLESS STEEL

Nhờ độ cứng cao và chịu mài mòn tốt, 1.4021 được sử dụng trong:

🔧 Cơ khí & công nghiệp

  • Trục, trục vít, trục truyền động
  • Van, chi tiết bơm
  • Bánh răng, chi tiết chịu ma sát

🔪 Dao kéo & dụng cụ

  • Dao kéo công nghiệp
  • Dao kỹ thuật, dao cắt kim loại mỏng
  • Dụng cụ cơ khí cần độ cứng cao

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí nóng khô
  • Môi trường ẩm nhẹ, không hóa chất mạnh

💡 1.4021 phù hợp cho chi tiết cần độ cứng cao hơn Cr13 thông thường.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4021 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính:

  • Độ cứng và cơ tính cao sau nhiệt luyện
  • Chịu mài mòn tốt
  • Phổ biến, dễ tiêu chuẩn hóa sản xuất
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Phù hợp dao kéo và chi tiết cơ khí

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Độ dai và khả năng hàn hạn chế
  • Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh
  • Cần kiểm soát nhiệt luyện để tránh giòn

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4021 stainless steel (X20Cr13) là thép không gỉ martensitic Cr13 Carbon cao, nổi bật với độ cứng lớn, chịu mài mòn tốt và cơ tính cao sau nhiệt luyện. Vật liệu này phù hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải, khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao hơn 1.4006 và 1.4024 nhưng vẫn giữ chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic Cr13 có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt, 1.4021 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Đồng Hợp Kim C5102 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C5102 – Đồng Thiếc Phosphor Chống Mài Mòn Cao 1. Đồng Hợp [...]

    SUS316LN Stainless Steel

    SUS316LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp Chứa Nitơ, Độ Bền Cao [...]

    Thép Không Gỉ 1.4833

    Thép Không Gỉ 1.4833 1. Thép Không Gỉ 1.4833 Là Gì? Thép không gỉ 1.4833 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 24

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 24 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Không Gỉ X10CrAlSi25

    Thép Không Gỉ X10CrAlSi25 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X10CrAlSi25 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Niken Hợp Kim Incoloy 800H: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Chi Tiết Nhất

    Incoloy 800H – hợp kim Niken chịu nhiệt cao, đóng vai trò then chốt trong [...]

    Thép Inox X2CrNiMoN29-7-2 Là Gì?

    Thép Inox X2CrNiMoN29-7-2 – Vật Liệu Duplex Cao Cấp Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox X2CrNiMo18-15-4

    Thép Inox X2CrNiMo18-15-4 1. Thép Inox X2CrNiMo18-15-4 Là Gì? Thép Inox X2CrNiMo18-15-4 là một loại [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    54.000 
    3.027.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    23.000 
    11.000 
    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo