Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
54.000 
27.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

1.4509 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥

1. 1.4509 Material Là Gì?

1.4509 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim cao Crom (Cr), nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Với hàm lượng Cr ~23–25% và không chứa Niken (Ni), vật liệu này có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước và khả năng chống sốc nhiệt tốt.

Vật liệu này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nhiệt, lò hơi, thiết bị nấu chảy kim loại, ống dẫn khí nóng và các chi tiết chịu nhiệt, nơi yêu cầu tuổi thọ cao, ổn định kích thước và khả năng chống oxy hóa vượt trội.

💡 1.4509 là thép ferritic Cr cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt và oxy hóa khắc nghiệt.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4509 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~23 – 25% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, ổn định cơ học

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: không đáng kể → ferritic, từ tính

  • N: ≤ 0.03% → ổn định cơ học

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 480 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 20%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1100°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: vừa phải, chủ yếu chống khí nóng và oxit

  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4509 lý tưởng cho các chi tiết ferritic chịu nhiệt và oxy hóa cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4509 Material

1.4509 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp nhiệt và oxy hóa cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Thiết bị nấu chảy kim loại, lò nhiệt độ cao

  • Ống dẫn khí nóng và chi tiết chịu nhiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa mạnh

  • Chu kỳ nhiệt liên tục, sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định kích thước

💡 1.4509 phù hợp cho các chi tiết ferritic chịu nhiệt và chống oxy hóa lâu dài.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4509 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cao, chống oxy hóa vượt trội

  • Chịu nhiệt độ rất cao (~900–1100°C) ổn định

  • Có từ tính, ổn định kích thước

  • Khả năng hàn trung bình, dẻo dai

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng và oxy hóa

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4509 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt rất cao. Vật liệu phù hợp cho lò công nghiệp, thiết bị nấu chảy, ống dẫn khí nóng và các chi tiết ferritic cần tuổi thọ bền bỉ và ổn định kích thước.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt cao, chống oxy hóa mạnh và tuổi thọ lâu dài, 1.4509 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ 248 SV Là Gì?

    Thép Không Gỉ 248 SV – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    C11907 Materials

    C11907 Materials – Đồng Photpho Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C11907 Là Gì? 🟢 [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn40Pb2 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn40Pb2 1. Đồng Hợp Kim CuZn40Pb2 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn40Pb2 [...]

    Láp Inox 440C Phi 57

    Láp Inox 440C Phi 57 Láp inox 440C phi 57 (đường kính 57mm) là một [...]

    Thép Inox 434 Là Gì?

    Thép Inox 434 – Martensitic Dễ Gia Công, Khả Năng Chống Ăn Mòn Vừa Phải [...]

    Vật Liệu 304S51

    Vật Liệu 304S51 1. Vật Liệu 304S51 Là Gì? 304S51 là một trong những phiên [...]

    Cuộn Inox 304 0.55mm

    Cuộn Inox 304 0.55mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4547

    BẢNG GIÁ VẬT LIỆU INOX 1.4547 – CẬP NHẬT MỚI NHẤT, ĐẦY ĐỦ NHẤT 1. [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    3.372.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo