Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

1.4511 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4511 Material Là Gì?

1.4511 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19% và Niken (Ni) ~9–11%, được thiết kế để làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và có yêu cầu chống ăn mòn tốt. Vật liệu này thuộc nhóm thép austenitic chịu nhiệt, kết hợp khả năng chống oxy hóa, độ dẻo dai và khả năng chịu sốc nhiệt cao.

1.4511 không từ tính, có hệ số giãn nở nhiệt ổn định và khả năng hàn tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị công nghiệp như nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn khí nóng và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 1.4511 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4511 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~9 – 11% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~850 – 950°C

  • Chống oxy hóa: cao

  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước và khí oxy hóa

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4511 kết hợp chống ăn mòn và ổn định nhiệt, thích hợp cho chi tiết công nghiệp chịu nhiệt vừa đến cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4511 Material

1.4511 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và chống ăn mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước và khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình đến cao

💡 1.4511 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và chống ăn mòn tốt.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4511 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa tốt

  • Chịu nhiệt độ vừa đến cao (~850–950°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng và hơi nước

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4511 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và chịu nhiệt vừa đến cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và hơi nước.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt vừa đến cao và chống ăn mòn tốt, 1.4511 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu 309S24

    Vật Liệu 309S24 1. Vật Liệu 309S24 Là Gì? Vật liệu 309S24 là một loại [...]

    Đồng Phi 220

    Đồng Phi 220 – Thanh Đồng Đặc Chất Lượng Cao ⚡ 1. Giới Thiệu Đồng [...]

    Đồng C22600 Là Gì?

    Đồng C22600 1. Đồng C22600 Là Gì? Đồng C22600 là một loại đồng hợp kim [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 70

    ĐỒNG ỐNG PHI 70 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Thép Không Gỉ 1.4303

    Thép Không Gỉ 1.4303 1. Thép Không Gỉ 1.4303 Là Gì? Thép không gỉ 1.4303 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 58

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 58 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Shim Chêm Đồng 0.2mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.2mm 1. Shim Chêm Đồng 0.2mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.2mm [...]

    Cuộn Inox 201 6mm

    Cuộn Inox 201 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    90.000 
    67.000 
    108.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo