168.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
242.000 
32.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

1.4526 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥

1. 1.4526 Material Là Gì?

1.4526 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn mạnh. Với hàm lượng Crom (Cr) ~18–20%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, vật liệu này có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn xuất sắc, không từ tính và độ dẻo cao.

1.4526 thường được sử dụng trong nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van, thiết bị trao đổi nhiệt và các chi tiết máy trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu tuổi thọ cao và chống ăn mòn mạnh.

💡 1.4526 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4526 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~18 – 20% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4526 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4526 Material

1.4526 được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Khung đỡ và tấm chắn trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn

  • Chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường ăn mòn ứng suất, axit và khí oxy hóa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4526 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh trong công nghiệp hóa chất.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4526 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, hóa chất, hơi nước và khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4526 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn, bồn chứa, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mạnh và chống ăn mòn ứng suất, 1.4526 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 70

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 70 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    AISI 631 stainless steel là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu AISI 631 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Thép Không Gỉ X2CrNi19-11 Là Gì?

    Thép Không Gỉ X2CrNi19-11 1. Thép Không Gỉ X2CrNi19-11 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNi19-11 [...]

    Tấm Inox 430 0.55mm

    Tấm Inox 430 0.55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng C31600 Là Gì?

    Đồng C31600 1. Đồng C31600 Là Gì? Đồng C31600, còn được biết đến là đồng [...]

    X2CrNiMo17-12-3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiMo17-12-3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiMo17-12-3 là [...]

    Vật Liệu 1.4371 (X3CrMnNiN18-9-8)

    Vật Liệu 1.4371 (X3CrMnNiN18-9-8) 1. Vật Liệu 1.4371 Là Gì? Vật liệu 1.4371, hay còn [...]

    Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe Là Gì?

    Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe 1. Đồng Hợp Kim SG-CuAl10Fe Là Gì? Đồng hợp kim SG-CuAl10Fe [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    3.372.000 
    2.391.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    48.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo