Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

1.4611 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥

1. 1.4611 Material Là Gì?

1.4611 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và chịu nhiệt tốt. Với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, 1.4611 được thiết kế để làm việc trong môi trường axit, khí oxy hóa và ăn mòn ứng suất, đồng thời đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

Vật liệu không từ tính, có độ dẻo cao và khả năng chịu sốc nhiệt tốt. Thường ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van và thiết bị trao đổi nhiệt.

💡 1.4611 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4611 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4611 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4611 Material

1.4611 được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Khung đỡ và tấm chắn trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn

  • Chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường ăn mòn ứng suất, axit và khí oxy hóa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4611 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và ăn mòn mạnh trong công nghiệp hóa chất.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4611 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, hóa chất, hơi nước và khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4611 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn, bồn chứa, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao, chống ăn mòn mạnh và chống ăn mòn ứng suất, 1.4611 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    STS304 Stainless Steel

    STS304 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Đa Năng 1. [...]

    C5111 Materials

    C5111 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Lục Giác Inox 430 63mm

    Lục Giác Inox 430 63mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép Inox 18CrCb Là Gì?

    Thép Inox 18CrCb Là Gì? Thép Inox 18CrCb là một loại thép không gỉ Ferritic [...]

    Đồng Hợp Kim C3602 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C3602 – Đồng Thau Gia Công Chính Xác Với Độ Ổn Định [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 95

    Láp Inox Nhật Bản Phi 95 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Giá Cuộn Đồng 1.8mm

    Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 1.8mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    191.000 
    1.130.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo