Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
168.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

1.4621 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥

1. 1.4621 Material Là Gì?

1.4621 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo cao, được phát triển để làm việc trong môi trường chịu nhiệt độ cao, ăn mòn mạnh và tác động hóa chất khắc nghiệt. Với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, 1.4621 sở hữu khả năng chống ăn mòn ứng suất và oxy hóa vượt trội, đồng thời duy trì độ dẻo và độ bền cơ học cao.

Vật liệu không từ tính, chịu sốc nhiệt tốt, chống nứt ăn mòn ứng suất và ổn định khi gia nhiệt liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị trong ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van, máy trao đổi nhiệt và các chi tiết máy trong môi trường khắc nghiệt.

💡 1.4621 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi nhiệt độ cao, ăn mòn mạnh và tuổi thọ dài.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4621 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 Nhờ hàm lượng Mo cao, 1.4621 đặc biệt hiệu quả chống ăn mòn ứng suất trong môi trường clorua, axit sulfuric và axit photphoric.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4621 Material

1.4621 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Khung đỡ và tấm chắn trong lò nhiệt công nghiệp

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt chịu áp lực cao

  • Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn

  • Thiết bị xử lý nước, chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường ăn mòn ứng suất, clorua, axit và khí oxy hóa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao, ổn định cơ học và chống ăn mòn lâu dài

💡 1.4621 lý tưởng cho các chi tiết inox austenitic trong công nghiệp hóa chất và nồi hơi chịu áp lực cao.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4621 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống oxy hóa và ăn mòn xuất sắc

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) và sốc nhiệt tốt

  • Không từ tính, độ dẻo cao, chống nứt ăn mòn ứng suất

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, clorua, hơi nước và khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4621 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ứng suất và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, nơi yêu cầu tuổi thọ bền bỉ và ổn định cơ học.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt, chống ăn mòn ứng suất và làm việc lâu dài trong môi trường hóa chất, 1.4621 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Giá Shim Đồng Thau 9mm

    Giá Shim Đồng Thau 9mm 1. Shim đồng thau 9mm là gì? Shim đồng thau [...]

    Thép XM21 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép XM21 1. Thép XM21 Là Gì? Thép XM21 là [...]

    Hợp Kim Đồng C79300

    Hợp Kim Đồng C79300 – Hợp Kim Đồng – Niken Đặc Tính Vượt Trội 1. [...]

    Thép 15X25T

    1. Giới Thiệu Thép 15X25T Là Gì? 🧪 Thép 15X25T là một loại thép hợp [...]

    Đồng Hợp Kim C76300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C76300 1. Đồng Hợp Kim C76300 Là Gì? Đồng hợp kim C76300 [...]

    Thép Không Gỉ 02Cr18Ni11

    Thép Không Gỉ 02Cr18Ni11 – Vật Liệu Inox Austenit Chống Ăn Mòn Cao 1. Thép [...]

    Lục Giác Inox 420 60mm

    Lục Giác Inox 420 60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    STS316LN là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu STS316LN và ứng dụng trong công nghiệp 1. STS316LN là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    24.000 
    30.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo