2.700.000 
3.027.000 
3.372.000 
191.000 
242.000 
108.000 
11.000 

1.4630 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4630 Material Là Gì?

1.4630 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~16–18% và Niken (Ni) ~10–12%, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn mạnh. Vật liệu này không từ tính, có độ dẻo cao, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn xuất sắc, thích hợp cho các chi tiết công nghiệp cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.

1.4630 thường được sử dụng trong các nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn hơi nước, van và chi tiết máy trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm.

💡 1.4630 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4630 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4630 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4630 Material

1.4630 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn mạnh:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước, khí oxy hóa và hóa chất

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4630 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và môi trường ăn mòn mạnh.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4630 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng, hơi nước và hóa chất

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4630 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và ăn mòn cao.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh, 1.4630 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    SUS329J3L là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex SUS329J3L stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Vật Liệu 1.4031

    Vật Liệu 1.4031 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4031 Vật liệu 1.4031 là thép không [...]

    GIÁ ĐỒNG TẤM 0.3MM

    GIÁ ĐỒNG TẤM 0.3MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    C76300 Copper Alloys

    C76300 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Kẽm Ổn Định Và Bền Bỉ 1. [...]

    330 Stainless Steel

    330 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. 330 Stainless Steel [...]

    Thép 1.4419

    1. Giới Thiệu Thép 1.4419 Là Gì? 🧪 Thép 1.4419 là một loại thép không [...]

    C90500 Materials

    C90500 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM

    LỤC GIÁC INOX PHI 5MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 📌 Giới [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    146.000 
    18.000 
    61.000 
    27.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo