168.000 
34.000 
270.000 
37.000 
108.000 

1.4713 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt & Chống Mài Mòn 🔥

1. 1.4713 Material Là Gì?

1.4713 Material là thép không gỉ martensitic hợp kim Cr cao, thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng chịu nhiệt và chống mài mòn. Với hàm lượng Crom (Cr) ~12–14% và Cacbon (C) ~0.15–0.25%, vật liệu này kết hợp khả năng chịu nhiệt, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải.

Khác với các thép austenitic, 1.4713 có từ tính và có thể gia nhiệt để đạt độ cứng mong muốn. Vật liệu thích hợp cho các chi tiết cơ khí chịu mài mòn, lò nung, dao, khuôn và trục làm việc trong môi trường nhiệt và mài mòn khắc nghiệt.

💡 1.4713 là thép martensitic Cr cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng chịu mài mòn, nhiệt độ cao và yêu cầu độ cứng cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4713 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 14% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • C: ~0.15 – 0.25% → tăng độ cứng và chịu mài mòn

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: ≤ 0.5% → kiểm soát cấu trúc martensitic

  • Fe: nền ferritic/martensitic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 700 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy: 450 – 650 MPa

  • Độ giãn dài: 8 – 15%

  • Độ cứng: ~230 – 300 HB (có thể gia nhiệt để đạt HRC 50–55)

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~500 – 600°C

  • Khả năng chống oxy hóa: tốt ở nhiệt độ trung bình

  • Khả năng chống mài mòn: rất tốt

  • Khả năng hàn: trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

💡 1.4713 lý tưởng cho các chi tiết martensitic chịu nhiệt vừa phải nhưng cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4713 Material

1.4713 được ứng dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp cần độ cứng và khả năng chịu mài mòn:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò chịu nhiệt trung bình

  • Trục và bánh răng trong thiết bị cơ khí chịu nhiệt

Công nghiệp cơ khí & chế tạo:

  • Dao, khuôn, chi tiết máy chịu mài mòn

  • Trục, bánh răng, ổ trục chịu tải trọng cao

  • Thiết bị gia công cơ khí cần độ cứng cao

Ứng dụng đặc thù:

  • Chi tiết chịu mài mòn, va đập và lực cắt

  • Môi trường nhiệt độ vừa phải

  • Yêu cầu tuổi thọ lâu dài, ổn định cơ học và độ cứng cao

💡 1.4713 lý tưởng cho các chi tiết martensitic trong công nghiệp cơ khí và thiết bị chịu mài mòn.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4713 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Martensitic Cr cao, chống mài mòn tốt

  • Độ cứng cao (~HRC 50–55 sau nhiệt luyện)

  • Chịu nhiệt độ vừa phải (~500–600°C)

  • Có từ tính, dễ gia nhiệt và gia công cơ khí

  • Khả năng hàn trung bình, cần gia nhiệt trước và sau hàn

  • Tuổi thọ cao trong môi trường mài mòn và chịu lực

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4713 Material là thép không gỉ martensitic Cr cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt vừa phải, chống mài mòn và độ cứng cao. Vật liệu phù hợp cho dao, khuôn, trục, bánh răng, buồng đốt và các chi tiết martensitic trong môi trường cơ khí và nhiệt độ trung bình, nơi yêu cầu tuổi thọ lâu dài và ổn định cơ học.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chịu mài mòn tốt, độ cứng cao và làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa phải, 1.4713 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox 0Cr19Ni10NbN

    Thép Inox 0Cr19Ni10NbN 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr19Ni10NbN Thép Inox 0Cr19Ni10NbN là một loại [...]

    UNS S30409 Stainless Steel

    UNS S30409 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp, Ổn Định Khi Hàn [...]

    Vật Liệu SAE 51429

    1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51429 Là Gì? 🧪 Vật liệu SAE 51429 là [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 3MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 3MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Đồng C35330 Là Gì?

    Đồng C35330 1. Đồng C35330 Là Gì? Đồng C35330 là một loại đồng thau hợp [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420 Mới Nhất

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 420 Mới Nhất – Cập Nhật Theo Thị Trường Inox [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 7 Là Gì?

    🔍 Giới Thiệu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 7 – Giải Pháp Vật Liệu [...]

    Vật Liệu 430S17

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 430S17 Là Gì? 🧪 Vật liệu 430S17 là thép không [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    90.000 
    2.391.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    191.000 
    126.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo