146.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
13.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
67.000 
108.000 

1Cr17Mo Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt Cao ⚡

1. 1Cr17Mo Stainless Steel Là Gì?

1Cr17Mo là thép không gỉ ferritic cao cấp, nổi bật với hàm lượng Cr ~16–18%, Mo 0.15–0.25% giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn clorua và oxy hóa, cùng Ni thấp (<0.5%), duy trì cấu trúc ferritic ổn định. C ≤ 0.12% giúp hạn chế kết tủa cacbit và duy trì cơ tính bền vững.

Vật liệu này thường được sử dụng trong các thiết bị chịu nhiệt trung bình – cao, bộ trao đổi nhiệt, lò hơi, ống dẫn khí nóng và các chi tiết ô tô chịu nhiệt, nơi cần inox chống ăn mòn tốt, ổn định ferritic và tuổi thọ lâu dài. 1Cr17Mo kết hợp khả năng chống oxy hóa, cơ tính ferritic và chi phí hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

💡 1Cr17Mo là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng ferritic cần chống ăn mòn clorua, ổn định cơ học và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1Cr17Mo Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa và rỗ pitting

  • Mo: 0.15 – 0.25% → nâng cao khả năng chống ăn mòn clorua

  • C: ≤ 0.12% → hạn chế kết tủa cacbit, duy trì độ dẻo

  • Ni: ≤ 0.5% → ổn định ferritic

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 480 – 700 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 360 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 210

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong hơi nước, khí nóng và môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 1Cr17Mo kết hợp Cr – Mo cùng ferritic ổn định giúp chống oxy hóa hiệu quả, nâng cao cơ tính và tuổi thọ vật liệu trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 1Cr17Mo Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt, 1Cr17Mo được sử dụng trong:

Ngành công nghiệp – thiết bị trao đổi nhiệt & khí nóng

  • Bộ trao đổi nhiệt khí và nước

  • Buồng sấy, lò nhiệt công nghiệp

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi mặn nhẹ

Ngành ô tô – động lực và hệ thống xả

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Tấm chắn nhiệt gầm xe

  • Buồng đốt và vỏ bộ xúc tác

Ngành thiết bị gia dụng và công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp trang trí chịu nhiệt

  • Nồi hơi, máy sấy, thiết bị hơi nước

  • Các chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 1Cr17Mo mang lại độ bền ferritic ổn định, chống oxy hóa và ăn mòn clorua tốt, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp, ô tô và thiết bị gia dụng.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1Cr17Mo Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 1Cr17Mo:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn clorua vượt trội nhờ Cr – Mo

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế giòn hóa và nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí hợp lý so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu lực nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1Cr17Mo Stainless Steel là inox ferritic cao cấp, bổ sung Mo, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình – cao, yêu cầu chống oxy hóa và ăn mòn clorua, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Bộ trao đổi nhiệt, buồng sấy và lò công nghiệp

  • Ngành ô tô: ống xả, bộ giảm thanh, tấm chắn nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy, nồi hơi

  • Ứng dụng kỹ thuật, trang trí và chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa và ăn mòn clorua tốt, 1Cr17Mo là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim CuFe2P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuFe2P 1. Đồng Hợp Kim CuFe2P Là Gì? Đồng hợp kim CuFe2P [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 28

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 28 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Tấm Inox 409 0.60mm

    Tấm Inox 409 0.60mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì

    🧱 CuMg0.2 Copper Alloys Là Gì? CuMg0.2 Copper Alloys là hợp kim đồng có chứa [...]

    C18700 Materials

    C18700 Materials – Đồng Berili Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C18700 Là Gì? 🟢 [...]

    Thép Z10CN18.09 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z10CN18.09 1. Thép Z10CN18.09 Là Gì? Thép Z10CN18.09 là [...]

    Lá Căn Đồng 0.02mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.02mm 1. Lá Căn Đồng 0.02mm Là Gì? Lá căn đồng 0.02mm [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 12

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 12 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    216.000 
    11.000 
    16.000 
    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo