2.391.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

2302 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ TÍNH ⚙️

1. 2302 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

2302 stainless steel là thép không gỉ ferritic, nổi bật với Crom ~17–19%, Carbon ≤0.03%, và Molybdenum ~0.2%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường hơi ẩm, khí và hóa chất nhẹ, đồng thời giữ cơ tính ổn định, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong tấm, ống, vỏ thiết bị công nghiệp, trục và chi tiết máy, nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ferritic ổn định và chịu nhiệt trung bình. 2302 đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ, giúp bảo vệ thiết bị, giảm bảo trì và tăng tuổi thọ.

💡 2302 Stainless Steel thích hợp cho các chi tiết cơ khí cần chống ăn mòn, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 2302 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – hạn chế kết tủa cacbua
  • Cr (Crom): 17–19% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mo (Molybdenum): ~0.2% – nâng cao khả năng chống ăn mòn nhẹ
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): 0.5–1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~480 – 630 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 390 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 20%
  • Độ cứng: ~180–200 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: cao trong môi trường hơi ẩm, khí và hóa chất nhẹ
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Từ tính:

💡 2302 Stainless Steel nhờ hàm lượng Crom và Molybdenum, mang lại cơ tính ferritic ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 2302 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp & cơ khí

  • Tấm, ống, vỏ thiết bị công nghiệp chịu ăn mòn nhẹ
  • Trục, van và chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm
  • Chi tiết máy cần tuổi thọ trung bình và chống ăn mòn tốt

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Dung dịch clorua và hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình, không tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc nước biển

🔩 Thiết bị & chi tiết công nghiệp

  • Bơm, van, tấm che, vỏ thiết bị chịu mài mòn nhẹ
  • Trục và chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ

💡 2302 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 2302 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép ferritic thông thường
  • Cơ tính ferritic ổn định, tuổi thọ lâu dài
  • Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình trong giới hạn cho phép
  • Phù hợp cho tấm, ống, vỏ thiết bị, trục và chi tiết cơ khí vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chống ăn mòn tốt

⚠️ Hạn chế

  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài
  • Khả năng hàn cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Cơ tính không bằng inox martensitic hay duplex chịu tải cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

2302 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho tấm, ống, vỏ thiết bị, trục và chi tiết công nghiệp vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ trung bình và khả năng chống mài mòn vừa.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, 2302 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Không Gỉ UNS S44500

    Thép Không Gỉ UNS S44500 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ UNS S44500 Là Gì? [...]

    Thép 409L Là Gì?

    Thép 409L Là Gì? Thép 409L là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép [...]

    Inox 304S11 Là Gì

    Inox 304S11 – Thép không gỉ chất lượng cao, chống ăn mòn mạnh mẽ 1. [...]

    Vật Liệu X6CrMo17

    Vật Liệu X6CrMo17 1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrMo17 X6CrMo17 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Láp Inox 440C Phi 195

    Láp Inox 440C Phi 195 Láp inox 440C phi 195 (đường kính 195mm) là một [...]

    Láp Đồng Phi 28 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 28 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    X10CrAlSi18 Material

    X10CrAlSi18 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Al–Si Chịu Nhiệt Cao & Chống Oxy Hóa [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 23 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    42.000 
    11.000 
    270.000 
    242.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo