48.000 
16.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
1.579.000 
3.027.000 

410S Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥

1. 410S Material Là Gì?

410S Material là thép không gỉ martensitic hợp kim Crom cao, nhưng hàm lượng Cacbon thấp hơn so với 410, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường khí nóng. Với Cr ~12% và C ≤0.08%, 410S giữ được độ cứng vừa phải, chống oxy hóa tốt, và có từ tính đặc trưng của thép martensitic.

410S được thiết kế để sử dụng trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao, nơi chống ăn mòn nhẹ và chống oxy hóa là yêu cầu chính. Vật liệu thường được dùng trong thiết bị lò, ống dẫn khí, trục, bánh răng và các chi tiết máy công nghiệp không yêu cầu độ cứng tối đa nhưng cần chống ăn mòn tốt hơn so với 410 tiêu chuẩn.

💡 410S là thép martensitic Cr thấp–trung bình, tối ưu cho các ứng dụng chịu nhiệt và chống oxy hóa, nhưng cần khả năng chống ăn mòn nhẹ.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 410S Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: 11.5 – 13% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.08% → giảm hình thành cacbua, tăng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 1.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • Ni: ≤ 0.5% → gần như không có

  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 500 – 650 MPa

  • Giới hạn chảy: 210 – 350 MPa

  • Độ giãn dài: 20 – 25%

  • Độ cứng: ~140 – 180 HB (có thể đạt HRC 44–48 sau nhiệt luyện)

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600°C

  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

  • Khả năng chống mài mòn: trung bình

  • Khả năng hàn: tốt, dễ gia công

💡 410S phù hợp cho các chi tiết martensitic chịu nhiệt vừa phải, có tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng và chống ăn mòn nhẹ.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 410S Material

410S được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu martensitic chịu nhiệt và chống oxy hóa:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò chịu nhiệt trung bình

  • Ống dẫn khí nóng, khung đỡ và vỏ thiết bị

Công nghiệp cơ khí & chế tạo:

  • Trục, bánh răng, chi tiết máy công nghiệp

  • Dao, khuôn, thiết bị chịu nhiệt nhưng không yêu cầu độ cứng tối đa

Ứng dụng đặc thù:

  • Chi tiết chịu nhiệt vừa phải, chống ăn mòn nhẹ

  • Môi trường khí nóng, chu kỳ nhiệt vừa phải

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình, ổn định cơ học

💡 410S lý tưởng cho các chi tiết martensitic trong công nghiệp chế tạo, thiết bị nhiệt và chi tiết cơ khí chịu oxy hóa nhẹ.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 410S Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Martensitic Cr cao, chống oxy hóa tốt

  • Độ cứng vừa phải (~HRC 44–48 sau nhiệt luyện)

  • Chịu nhiệt độ trung bình (~600°C)

  • Có từ tính, dễ gia nhiệt và gia công cơ khí

  • Khả năng hàn tốt, dễ gia công

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng nhẹ

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

410S Material là thép không gỉ martensitic Cr cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa trong môi trường khí nóng. Vật liệu phù hợp cho buồng đốt, ống dẫn khí, trục, bánh răng và các chi tiết martensitic trong công nghiệp chế tạo, nơi yêu cầu tuổi thọ lâu dài, độ cứng vừa phải và chống ăn mòn nhẹ.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt và chống ăn mòn nhẹ, 410S là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Cuộn Inox 201 0.65mm

    Cuộn Inox 201 0.65mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Đồng Hợp Kim C27000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C27000 1. Đồng Hợp Kim C27000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C27000, [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 110

    Láp Inox Nhật Bản Phi 110 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Tấm Inox 316 40mm

    Tấm Inox 316 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox STS410 Là Gì?

    Inox STS410 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox STS410 là loại [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.06mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.06mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.06mm Là Gì? Shim chêm [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 240

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 240 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr18Ni11Nb Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 06Cr18Ni11Nb Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 06Cr18Ni11Nb Là Gì? [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    21.000 
    108.000 
    216.000 
    24.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo