Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
270.000 
32.000 
2.391.000 

416 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, DỄ GIA CÔNG VÀ CHỐNG ĂN MÒN ⚙️

1. 416 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

416 stainless steel là thép không gỉ martensitic, đặc trưng với Crom ~12%, Carbon 0.15–0.25%, và thêm Sulfur ~0.15–0.35% nhằm tăng khả năng gia công và giảm mài mòn khi cắt gọt, đồng thời vẫn duy trì độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, van, bánh răng, trục vít, và các chi tiết cơ khí yêu cầu gia công dễ dàng và chống ăn mòn vừa phải. Nhờ bổ sung Sulfur, 416 nổi bật với khả năng tiện, khoan, doa và cắt nhanh mà ít bị mài mòn dụng cụ.

💡 416 Stainless Steel thích hợp cho chi tiết cơ khí cần độ cứng vừa, chống ăn mòn nhẹ và khả năng gia công cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 416 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.15–0.25% – tăng độ cứng sau nhiệt luyện
  • Cr (Crom): 11.5–13.5% – chống ăn mòn cơ bản
  • S (Sulfur): 0.15–0.35% – cải thiện khả năng gia công
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P: ≤ 0.04%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 55–60 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: vừa phải, tốt hơn thép carbon thông thường nhưng thấp hơn 420/430
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kiểm soát nhiệt độ và quá trình hàn
  • Từ tính:

💡 416 Stainless Steel nhờ bổ sung Sulfur và Crom, kết hợp cơ tính martensitic, mang lại khả năng gia công cao, độ cứng và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 416 STAINLESS STEEL

🔩 Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Van, trục cam, chi tiết máy cần gia công dễ dàng
  • Bạc đạn, bu lông và chi tiết cơ khí yêu cầu tiện nhanh

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Lưỡi kéo, dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Dao y tế hoặc dụng cụ cần cứng nhưng dễ gia công

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 416 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng vừa, khả năng chống ăn mòn vừa và dễ gia công.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 416 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Dễ gia công, tiện, khoan, doa và cắt nhanh
  • Cơ tính martensitic ổn định sau nhiệt luyện
  • Độ cứng cao vừa đủ cho các chi tiết chịu tải vừa
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon thông thường
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic dễ gia công

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn inox 420 hoặc 430
  • Hạn chế hàn, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

416 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng vừa và khả năng chống ăn mòn trung bình, đặc biệt dễ gia công nên phù hợp cho trục, van, bánh răng, dao kéo và chi tiết cơ khí yêu cầu tiện nhanh.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic dễ gia công, chống ăn mòn vừa và cơ tính ổn định, 416 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Inox 15X25T Là Gì?

    Inox 15X25T Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 15X25T là một [...]

    C76300 Materials

    C76300 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Lá Căn Inox 316 0.13mm

    Lá Căn Inox 316 0.13mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Inox X1CrNb15 là gì?

    GIÁ INOX X1CrNb15 MỚI NHẤT VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP 1. Inox X1CrNb15 là [...]

    Vật Liệu Z10CNT18.10

    Vật Liệu Z10CNT18.10 1. Giới Thiệu Vật Liệu Z10CNT18.10 Z10CNT18.10 là thép austenit không gỉ [...]

    1.4542 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4542 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp 1. [...]

    SUS420J2 Material

    SUS420J2 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Độ Cứng Cao 1. Giới [...]

    Đồng Hợp Kim C34000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C34000 1. Đồng Hợp Kim C34000 Là Gì? Đồng Hợp Kim C34000, [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    3.027.000 
    54.000 
    11.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo