1.831.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
18.000 

416S21 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, DỄ GIA CÔNG VÀ CHỐNG ĂN MÒN ⚙️

1. 416S21 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

416S21 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~12–14%, Carbon ~0.15–0.20%, Molybdenum ~0.2% và Sulfur ~0.15–0.21% giúp tăng khả năng gia công, đồng thời cải thiện khả năng chống ăn mòn nhẹ.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, bánh răng, van, trục vít, dao kéo và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa, đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm và công nghiệp thực phẩm nhẹ, nơi dễ gia công và chống mài mòn vừa là ưu tiên.

💡 416S21 Stainless Steel phù hợp cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng vừa, khả năng gia công tốt và chống ăn mòn vừa.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 416S21 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.15–0.20%
  • Cr (Crom): 12–14%
  • Mo (Molybdenum): 0.2% – tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ
  • S (Sulfur): 0.15–0.21% – cải thiện khả năng gia công
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P: ≤ 0.04%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~520 – 720 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~280 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 52–58 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: cao hơn thép martensitic thông thường nhờ Molybdenum
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 416S21 Stainless Steel nhờ Sulfur và Molybdenum, mang lại khả năng gia công tốt, cơ tính ổn định và chống ăn mòn vừa.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 416S21 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, bánh răng, trục vít chịu mài mòn vừa
  • Van, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi tiết máy cần dễ gia công và tuổi thọ trung bình

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc nước biển

💡 416S21 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng vừa, khả năng gia công tốt và chống ăn mòn vừa.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 416S21 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Dễ gia công nhờ hàm lượng Sulfur cao
  • Cơ tính martensitic ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn vừa, phù hợp môi trường hơi ẩm nhẹ
  • Phù hợp dao kéo, trục, bánh răng, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic dễ gia công và chống ăn mòn vừa

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh hoặc môi trường nước biển lâu dài
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

416S21 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với khả năng chống ăn mòn vừa, cơ tính ổn định và dễ gia công, thích hợp cho dao kéo, trục, bánh răng, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ trung bình và khả năng gia công cao.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic dễ gia công, chống mài mòn vừa và tuổi thọ ổn định, 416S21 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Không Gỉ 630 Gia Nhiệt – Tối Ưu Độ Cứng Và Độ Bền

    Thép Không Gỉ 630 Gia Nhiệt – Tối Ưu Độ Cứng Và Độ Bền 1. [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 25.4 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    1.455 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.455 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.455 là [...]

    Tấm Inox 316 0.35mm

    Tấm Inox 316 0.35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW710R 1. Đồng Hợp Kim CW710R Là Gì? Đồng hợp kim CW710R [...]

    Thép Không Gỉ X6Cr13

    Thép Không Gỉ X6Cr13 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6Cr13 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    1.4600 Material

    1.4600 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 5MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 5MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    27.000 
    1.831.000 
    34.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo