Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
1.345.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

420J2 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỰC CỨNG & CHỐNG MÀI MÒN ⚙️

1. 420J2 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

420J2 stainless steel là thép không gỉ martensitic với Crom ~12–14% và Carbon ~0.50–0.60%, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong dao kéo cao cấp, lưỡi cắt, trục, van và chi tiết cơ khí chịu mài mòn mạnh. So với 420J1, 420J2 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp tăng khả năng giữ lưỡi và chống mài mòn tối ưu, đồng thời duy trì khả năng gia công vừa phải trước nhiệt luyện.

💡 420J2 phù hợp cho các chi tiết cơ khí và dao kéo cần độ cứng cao, chống mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 420J2 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.50 – 0.60%
  • Cr (Crom): 12 – 14%
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.5%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~700 – 900 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~450 – 600 MPa
  • Độ giãn dài: 8 – 12%
  • Độ cứng: ~220 HB (trạng thái ủ), tăng 57 – 60 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi ẩm và khí khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 Hàm lượng Carbon cao giúp 420J2 đạt độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn hiệu quả sau nhiệt luyện.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 420J2 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng cao cấp
  • Lưỡi kéo, lưỡi cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật
  • Dao quân sự và dao chuyên dụng

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 420J2 phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn mạnh.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 420J2 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cực cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống mài mòn vượt trội
  • Giữ lưỡi và chi tiết cơ khí lâu mòn
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic Carbon cao

⚠️ Hạn chế

  • Chống ăn mòn trung bình, không chịu hóa chất mạnh
  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

420J2 stainless steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cực cao và khả năng chống mài mòn tối ưu. Thích hợp cho dao kéo cao cấp, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và hiệu quả chống mài mòn tối ưu.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cực cứng, chống mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài, 420J2 là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Inox 1.4713

      Thép Inox 1.4713 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Và Ổn Định Cơ Học [...]

    Cuộn Inox 316 0.17mm

    Cuộn Inox 316 0.17mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về [...]

    C37000 Copper Alloys

    C37000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Cuộn Inox 316 8mm

    Cuộn Inox 316 8mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép 434

    Thép 434 1. Giới Thiệu Thép 434 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 434 là [...]

    Vật Liệu 316S33

    Vật Liệu 316S33 1. Vật Liệu 316S33 Là Gì? 316S33 là một loại thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    CW111C Materials

    CW111C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn Và Gia Công Chính [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    191.000 
    30.000 
    27.000 
    32.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo