126.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
1.345.000 
24.000 
67.000 

420S29 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CARBON CAO, CHỊU MÀI MÒN & CỨNG ⚙️

1. 420S29 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

420S29 stainless steel là thép không gỉ martensitic với Carbon cao (~0.29%) và Crom ~12–14%, nổi bật với độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng chống mài mòn tốt.

Loại inox này được ứng dụng phổ biến trong dao kéo, lưỡi cắt, trục, van, và chi tiết cơ khí chịu mài mòn, đặc biệt khi cần độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện. So với 420 hoặc 420S, 420S29 có hàm lượng Carbon cao hơn, giúp giữ lưỡi lâu hơn và chịu mài mòn tốt hơn.

💡 420S29 phù hợp cho chi tiết cơ khí và dao kéo cần độ cứng cao, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 420S29 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ~0.29%
  • Cr (Crom): 12 – 14%
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~600 – 800 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~400 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 15%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 55 – 60 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: trung bình, tốt trong môi trường hơi ẩm hoặc khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 Carbon cao giúp 420S29 đạt độ cứng và giữ lưỡi tối ưu sau nhiệt luyện.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 420S29 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dụng cụ y tế, lưỡi dao phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi tiết máy chịu mài mòn vừa

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 420S29 phù hợp cho chi tiết cần độ cứng cao, cơ tính ổn định và tuổi thọ vừa phải.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 420S29 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Cơ tính ổn định, độ cứng cao sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống mài mòn tốt
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic Carbon cao

⚠️ Hạn chế

  • Chống ăn mòn chỉ trung bình, không chịu hóa chất mạnh
  • Khả năng hàn hạn chế
  • Cần nhiệt luyện để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

420S29 stainless steel là thép không gỉ martensitic Carbon cao, nổi bật với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn tốt. Thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa và mài mòn, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ trung bình và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, bền mài mòn và giữ lưỡi lâu, 420S29 là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Inox SUS436L Là Gì?

    Thép Inox SUS436L – Martensitic, Chống Ăn Mòn Cao Và Gia Công Tốt 1. Giới [...]

    Đồng Hợp Kim C1720 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C1720 – Đồng Thau Độ Tinh Khiết Cao, Đặc Tính Cơ Lý [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 450 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    1.4034 Material

    1.4034 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2

    Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 🔍 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là một loại thép [...]

    Thép Inox X2CrNi18.9

    Thép Inox X2CrNi18.9 1. Thép Inox X2CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X2CrNi18.9 là một loại [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 190

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 190 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    LÁ CĂN INOX 440 8MM

    LÁ CĂN INOX 440 8MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 8mm Lá [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    42.000 
    108.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo