24.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

420S37 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, DỄ GIA CÔNG VÀ CHỐNG ĂN MÒN ⚙️

1. 420S37 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

420S37 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~12–14%, Carbon ~0.35–0.42%, Sulfur ~0.17–0.23%, giúp tăng khả năng gia công, đồng thời duy trì độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong dao kéo, trục, van, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa đến cao, đặc biệt phù hợp với chi tiết máy cần khả năng gia công tốt và độ cứng cao trong công nghiệp thực phẩm và cơ khí nhẹ.

💡 420S37 Stainless Steel thích hợp cho chi tiết cơ khí cần độ cứng cao, khả năng gia công tốt và chống mài mòn vừa.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 420S37 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.35–0.42% – nâng cao độ cứng
  • Cr (Crom): 12–14% – chống ăn mòn và oxy hóa
  • S (Sulfur): 0.17–0.23% – cải thiện khả năng gia công
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P: ≤ 0.04%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~600 – 800 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~350 – 450 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 16%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 55–60 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi ẩm và thực phẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 420S37 Stainless Steel nhờ hàm lượng Sulfur và Carbon cao, mang lại khả năng gia công tốt, cơ tính martensitic ổn định và chống ăn mòn vừa.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 420S37 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, bánh răng, trục vít chịu mài mòn vừa đến cao
  • Van, chi tiết cơ khí chịu tải vừa và cao
  • Chi tiết máy cần cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc nước biển

💡 420S37 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng gia công tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 420S37 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Dễ gia công nhờ hàm lượng Sulfur cao
  • Cơ tính martensitic ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn vừa, phù hợp môi trường hơi ẩm và thực phẩm
  • Phù hợp dao kéo, trục, bánh răng, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa đến cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic dễ gia công và chống ăn mòn vừa

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh hoặc môi trường nước biển lâu dài
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

420S37 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với khả năng chống ăn mòn vừa, cơ tính ổn định, độ cứng cao và dễ gia công, thích hợp cho dao kéo, trục, bánh răng, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa đến cao, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng gia công tốt.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic dễ gia công, cứng, chống mài mòn vừa và tuổi thọ cao, 420S37 Stainless Steel là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 46

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 46 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 45 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Thép 316H Là Gì?

    Thép 316H – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Cao Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn 1. [...]

    CĂN ĐỒNG 6MM

    CĂN ĐỒNG 6MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng 6mm Là [...]

    Inox 1Cr13Mo Là Gì?

    Inox 1Cr13Mo Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1Cr13Mo là một [...]

    CW454K Copper Alloys

    CW454K Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Hiệu Suất Cao Dành Cho Môi Trường [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 5

    Láp Inox Nhật Bản Phi 5 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    2337 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 2337 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 2337 là [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    13.000 
    126.000 
    2.102.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    11.000 
    37.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo