168.000 
61.000 
90.000 
191.000 
11.000 
13.000 
27.000 

434S17 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡

1. 434S17 Stainless Steel Là Gì?

434S17 là thép không gỉ ferritic cao cấp, nổi bật với hàm lượng Cr ~17–18%, Ti/Nb 0.02–0.15% để ổn định ferritic, và Ni rất thấp (<0.5%), giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ trong môi trường nhiệt độ trung bình đến cao. Vật liệu này có cấu trúc ferritic ổn định, dễ gia công, hàn và uốn, phù hợp với các môi trường nhiệt độ trung bình và hơi nóng.

434S17 thường được sử dụng trong hệ thống xả ô tô, buồng lò, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị công nghiệp chịu nhiệt trung bình và chi tiết cơ khí chịu nhiệt, nhờ tính ổn định ferritic, chống oxy hóa tốt và chi phí hợp lý.

💡 434S17 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng ferritic cần chống oxy hóa, duy trì cơ tính và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 434S17 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 17 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa và rỗ pitting

  • C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit, duy trì độ dẻo

  • Ni: ≤ 0.5% → ổn định ferritic

  • Ti/Nb: 0.02 – 0.15% → ổn định hóa, chống nhạy hóa khi hàn

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.04%

  • Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 460 – 680 MPa

  • Giới hạn chảy: 220 – 360 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 22%

  • Độ cứng HB: 160 – 210

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~800°C trong môi trường oxy hóa

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong hơi nước, khí nóng và môi trường clorua nhẹ

  • Dễ gia công, hàn và uốn

💡 434S17 kết hợp Cr cao và Ti/Nb giúp vừa chống oxy hóa hiệu quả, vừa duy trì cơ tính ferritic ổn định, thích hợp nhiều ứng dụng công nghiệp và ô tô.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 434S17 Stainless Steel

Nhờ đặc tính ferritic ổn định, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, 434S17 được sử dụng trong:

Ngành ô tô – hệ thống xả và động lực

  • Ống xả, bộ phận giảm thanh

  • Vỏ ống dẫn khí nóng và buồng đốt

  • Tấm chắn nhiệt và vỏ bộ xúc tác

Ngành công nghiệp – thiết bị chịu nhiệt

  • Buồng lò, lò nhiệt công nghiệp

  • Bộ trao đổi nhiệt khí – nước

  • Ống dẫn khí nóng và tấm chắn nhiệt chịu môi trường hơi nước nhẹ

Ngành thiết bị công nghiệp nhẹ

  • Vỏ thiết bị, tấm ốp chịu nhiệt

  • Các chi tiết cơ khí chịu lực trung bình

  • Máy sấy và thiết bị hơi nước

💡 434S17 mang lại sự ổn định ferritic, chống oxy hóa và chi phí hợp lý, phù hợp với các ứng dụng nhiệt trung bình, ô tô và công nghiệp.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 434S17 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 434S17:

  • Chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ nhờ Cr cao và Ti/Nb

  • Ổn định cơ học ferritic, hạn chế nhạy hóa khi hàn

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định → làm việc liên tục ~800°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình

  • Chi phí kinh tế so với inox austenitic 304/316

  • Từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật và công nghiệp nhẹ

  • Độ bền cơ học và độ dẻo dai tốt, thích hợp ứng dụng chịu lực trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

434S17 Stainless Steel là inox ferritic cao cấp, bổ sung Ti/Nb ổn định hóa, thiết kế cho môi trường nhiệt độ trung bình, yêu cầu chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ, đồng thời duy trì ổn định cơ học ferritic và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Hệ thống xả ô tô: ống dẫn khí, bộ giảm thanh, buồng đốt

  • Buồng lò, lò công nghiệp và bộ trao đổi nhiệt

  • Thiết bị hơi nước, máy sấy và chi tiết cơ khí chịu nhiệt trung bình

  • Ứng dụng kỹ thuật và cơ khí chịu lực trung bình

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa tốt, ổn định cơ học và chi phí hợp lý, 434S17 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    X1CrNiMoCuNW24-22-6 Stainless Steel

    X1CrNiMoCuNW24-22-6 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    CuAg0.1 Materials

    CuAg0.1 Materials – Hợp Kim Đồng Bạc, Độ Dẫn Điện Cao, Chống Ăn Mòn Và [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 27

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 27 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 200MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 200MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Lục Giác Inox 440 28mm

    Lục Giác Inox 440 28mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Vật Liệu X8Cr28

    Vật Liệu X8Cr28 1. Giới Thiệu Vật Liệu X8Cr28 X8Cr28 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Tấm Inox 430 1,2mm

    Tấm Inox 430 1,2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 440 80mm

    Tấm Inox 440 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    168.000 
    126.000 
    54.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo