Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
16.000 
48.000 
1.831.000 
11.000 

439 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan Cao Cấp ⚡

1. 439 Stainless Steel Là Gì?

439 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic Cr-18%, được ổn định hóa bằng Titan (Ti) nhằm giảm tối đa sự hình thành carbide crom, qua đó tăng tính hàn, chống ăn mòn kẽ hở và chống nhạy cảm hóa tốt hơn inox 430 truyền thống.

So với mác 430, inox 439 có độ bền cao hơn, chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và đặc biệt phát huy ưu thế trong các ứng dụng chịu nhiệt 700–900°C nhờ cấu trúc ferritic ổn định.

💡 Inox 439 là lựa chọn cao cấp hơn 430 cho các thiết bị chịu nhiệt – chịu ẩm – cần tính hàn tốt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 439 Stainless Steel

Thành phần hóa học

  • Cr: 17.0 – 19.0% → tăng chống ăn mòn & oxy hóa

  • Ti: ≥ 0.20% → ổn định hóa, giảm nhạy cảm hóa

  • C: ≤ 0.03% → độ dẻo tốt

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • Ni: ≤ 0.50%

  • P/S: rất thấp

  • Fe: nền ferritic ổn định

Hàm lượng Chromium cao + Titan giúp inox 439 vượt trội so với 430 về khả năng chống ăn mòn trong môi trường có hơi ẩm hoặc tác nhân oxy hóa nhẹ.

Tính chất cơ học

  • Độ bền kéo: 415 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 240 – 330 MPa

  • Độ cứng: ~180 HB

  • Khả năng chịu nhiệt: 750–900°C

  • Độ từ tính: cao

  • Khả năng hàn: tốt hơn 430 do có Ti ổn định

  • Tính định hình: tốt khi ủ mềm

Nhờ Titan ổn định hóa, inox 439 hạn chế tối đa hiện tượng nhạy cảm hóa (sensitization) và giảm nguy cơ ăn mòn kẽ hở tại vùng hàn.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

3. Ứng Dụng Của 439 Stainless Steel

🚗 Ngành ô tô – động lực

Nhờ chịu nhiệt tốt và không nhạy cảm hóa, inox 439 sử dụng nhiều trong:

  • Ống xả

  • Bộ giảm thanh

  • Tấm che nhiệt

  • Các chi tiết trong hệ thống khí thải

  • Buồng đốt nhỏ và bộ phận làm nóng

🏭 Ngành công nghiệp – gia dụng

Inox 439 hoạt động ổn định trong môi trường ẩm và nhiệt độ trung bình:

  • Máy hút mùi

  • Vỏ lò nướng

  • Bếp công nghiệp

  • Tấm chắn nhiệt

  • Dụng cụ gia dụng yêu cầu chống rỉ cao hơn 430

🔥 Ứng dụng chịu nhiệt – oxy hóa

  • Hệ thống dẫn khí nóng

  • Tấm đỡ – khay trong lò sấy

  • Bộ trao đổi nhiệt

  • Bộ phận gia nhiệt và thiết bị sinh nhiệt

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 439 Stainless Steel

🔹 Chống ăn mòn tốt hơn inox 430, đặc biệt trong môi trường ẩm
🔹 Ít nhạy cảm hóa, hạn chế ăn mòn kẽ hở sau hàn
🔹 Chịu nhiệt ổn định 750–900°C
🔹 Độ từ tính cao, ứng dụng tốt cho thiết bị cần đặc tính từ
🔹 Gia công – hàn tốt, ít biến dạng
🔹 Hiệu suất cao nhưng giá mềm hơn inox austenitic (304/316)

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

439 Stainless Steel là mác thép ferritic Cr-18% ổn định Ti, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội so với 430, đồng thời giữ được độ bền ở nhiệt độ 750–900°C. Phù hợp cho:

  • Hệ thống xả xe hơi

  • Thiết bị gia dụng – nội thất

  • Bộ trao đổi nhiệt

  • Các ứng dụng chịu ẩm và khí nóng

  • Thiết bị nhiệt công nghiệp

💡 Nếu bạn cần vật liệu chịu nhiệt – chống ăn mòn – hàn tốt hơn 430 nhưng giá vẫn kinh tế, inox 439 là lựa chọn tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    ✨ 👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys

    🟠 CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys Là Gì? CuAl11Fe6Ni6 Copper Alloys là hợp kim đồng nhôm cao [...]

    Tấm Inox 55mm

    Tấm Inox 55mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    X5CrNi18-10 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X5CrNi18-10 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X5CrNi18-10 là [...]

    Vật Liệu 1.4000

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4000 Là Gì? 🧪 1.4000 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Thép Z10CF17 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Z10CF17 Là Gì? 🧪 Thép Z10CF17 là một loại thép không [...]

    UNS S44400 Material

    UNS S44400 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Cao, Chống Ăn Mòn Mạnh & [...]

    0Cr13 Material

    0Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao và Chịu Mài Mòn 1. [...]

    Thép Không Gỉ SUS347

    Thép Không Gỉ SUS347 – Ổn Định Cấu Trúc, Chống Ăn Mòn Liên Kết Hạt [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 
    3.027.000 
    30.000 
    168.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo