67.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
61.000 
54.000 
3.027.000 

THÉP INOX 1.4003

1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4003

Thép Inox 1.4003 là một loại thép không gỉ ferritic có hàm lượng Crom trung bình (~11–13%), được thiết kế để thay thế thép carbon thông thường trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn vừa phải nhưng vẫn duy trì chi phí thấp và dễ gia công. Đây là vật liệu lý tưởng cho những ngành cần sự cân bằng giữa độ bền, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn ở mức cơ bản.

So với inox 304 hay 316, 1.4003 không chống ăn mòn tốt bằng, nhưng lại vượt trội về khả năng chịu mài mòn, độ cứng, chi phí và đặc biệt phù hợp với các ứng dụng cơ khí nặng, xây dựng và giao thông vận tải.

🔗 Khái niệm chung về thép
🔗 Thép được chia làm 4 loại

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Thép Inox 1.4003

2.1 Thành Phần Hóa Học (tham khảo)

Nguyên Tố Hàm Lượng (%)
C ≤ 0.030
Cr 10.5 – 12.5
Mn ≤ 1.5
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.040
S ≤ 0.015
N ≤ 0.030
Ni ≤ 0.30
Fe Còn lại

💡 Với hàm lượng Crom >10.5% và gần như không có Niken, inox 1.4003 giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ chống gỉ nhẹ, đồng thời giữ chi phí sản xuất ở mức thấp.

🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

2.2 Tính Chất Cơ Lý

🔧 Độ bền kéo (Rm): 450 – 650 MPa
🔧 Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 275 MPa
🔧 Độ giãn dài: ≥ 20%
🧲 Từ tính: Có (bản chất ferritic)
🌡️ Nhiệt độ làm việc hiệu quả: -40°C đến 300°C

Thép 1.4003 có thể hàn dễ dàng với các công nghệ MIG/MAG thông thường, dễ tạo hình và cắt gọt. Khả năng chống mài mòn của vật liệu này tốt hơn so với inox 304 trong các ứng dụng cơ khí va đập thường xuyên.

3. Ứng Dụng Của Thép Inox 1.4003

Lĩnh Vực Ứng Dụng Cụ Thể
Vận tải – hạ tầng Thùng container, khung xe, sàn xe tải, lan can cầu đường
Xây dựng dân dụng Kết cấu khung thép, giàn giáo, máng thoát nước, cửa công nghiệp
Công nghiệp nặng Thiết bị khoan đá, thùng chứa vật liệu xây dựng, băng tải
Kho lạnh – nhà máy Giá đỡ, kệ inox, bề mặt bàn làm việc chống gỉ
Trang trí công nghiệp Tấm ốp inox ngoài trời, lan can ngoài trời có yêu cầu chống rỉ nhẹ

🔗 Inox 420 có dễ gia công không?
🔗 Inox 420 có chống ăn mòn tốt không?
🔗 Inox 420 có dễ bị gỉ sét không?
🔗 Inox 1Cr21Ni5Ti là gì?
🔗 Inox 329J3L là gì?

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Thép Inox 1.4003

Chi phí thấp, phù hợp thay thế thép carbon sơn phủ truyền thống
Khả năng hàn tốt, dễ chế tạo và sản xuất hàng loạt
Chống mài mòn tốt, dùng hiệu quả trong điều kiện va đập và trượt
Chống ăn mòn vừa phải, tốt hơn thép cacbon trong môi trường ẩm
Từ tính cao, có thể sử dụng trong các ứng dụng cảm biến, cơ điện

5. Tổng Kết

Thép Inox 1.4003 là một trong những dòng vật liệu hiệu quả nhất khi cần kết hợp giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn nhẹ và chi phí thấp. Với thành phần tối ưu và đặc tính kỹ thuật dễ gia công, nó đang được sử dụng rộng rãi thay thế cho cả thép mạ kẽm và thép carbon truyền thống trong nhiều ngành.

Nếu bạn cần một loại inox bền, rẻ và dễ hàn, nhưng vẫn có khả năng chống rỉ nhẹ trong môi trường khô ráo hoặc ngoài trời, thì 1.4003 chính là giải pháp phù hợp cho công trình và sản phẩm của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu UNS S38100

    Vật Liệu UNS S38100 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S38100 UNS S38100 là một [...]

    Thép UNS S43600 Là Gì?

    Thép UNS S43600 Là Gì? Thép UNS S43600, còn được biết đến dưới mã tiêu [...]

    STS304LN Stainless Steel

    STS304LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Nitơ Cao 1. [...]

    Vuông Đặc Đồng 90mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 90mm 1. Vuông Đặc Đồng 90mm Là Gì? Vuông đặc đồng 90mm [...]

    Đồng Hợp Kim CW708R Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW708R 1. Đồng Hợp Kim CW708R Là Gì? Đồng hợp kim CW708R [...]

    ĐỒNG LÁP 11

    ĐỒNG LÁP 11 – VẬT LIỆU CƠ KHÍ CHÍNH XÁC, DẪN ĐIỆN CAO ⚙️ 1. [...]

    310MoLN Stainless Steel

    310MoLN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao 1. [...]

    Vật Liệu UNS S30300

    Vật Liệu UNS S30300 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30300 UNS S30300, hay còn [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    13.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    27.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo