34.000 ₫

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 ₫

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 ₫
90.000 ₫
3.372.000 ₫
191.000 ₫

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 ₫

S42900 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Kinh Tế ⚡

1. S42900 Stainless Steel Là Gì?

S42900 Stainless Steel (UNS S42900) là thép không gỉ ferritic hàm lượng Cr thấp–trung bình, tương đương mác AISI 429 / SUS429. Vật liệu này có hàm lượng Cr khoảng 10.5–11.75%, Ni rất thấp và cacbon thấp, giúp duy trì cấu trúc ferritic ổn định, hạn chế giòn hóa và đảm bảo khả năng làm việc ở nhiệt độ trung bình.

S42900 được phát triển chủ yếu cho hệ thống xả ô tô, nơi yêu cầu chống oxy hóa cơ bản, chịu nhiệt vừa phải và chi phí thấp. So với các mác ferritic Cr cao hơn như 430 hoặc 436, S42900 mang lại hiệu quả kinh tế tốt cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn cao.

💡 S42900 là lựa chọn ferritic kinh tế cho các chi tiết chịu nhiệt và oxy hóa cơ bản.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của S42900 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 10.5 – 11.75% → chống oxy hóa cơ bản

C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit

Ni: ≤ 0.5% → duy trì ferritic ổn định

Mn, Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa

Độ giãn dài: 18 – 22%

Độ cứng HB: 150 – 200

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~550 – 600°C

Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng và hơi nước nhẹ

Gia công – hàn: dễ thực hiện với quy trình tiêu chuẩn

💡 S42900 cân bằng tốt giữa độ bền ferritic, khả năng chịu nhiệt và chi phí sản xuất.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của S42900 Stainless Steel

Nhờ khả năng chịu nhiệt trung bình và chống oxy hóa cơ bản, S42900 được ứng dụng phổ biến trong:

Ngành ô tô

Ống xả, cổ ống xả

Bộ giảm thanh, buồng trung gian

Tấm chắn nhiệt gầm xe

Thiết bị công nghiệp nhẹ

Ống dẫn khí nóng

Vỏ thiết bị chịu nhiệt

Buồng sấy và nồi hơi công suất nhỏ

Cơ khí – kết cấu

Chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

Kết cấu inox làm việc trong môi trường nhiệt vừa

💡 S42900 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết làm việc liên tục trong môi trường khí nóng.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của S42900 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của S42900 Stainless Steel:
Chống oxy hóa cơ bản nhờ Cr

Cấu trúc ferritic ổn định, ít biến dạng nhiệt

Chịu nhiệt tốt trong dải trung bình

Dễ gia công, uốn và hàn

Chi phí thấp, tối ưu cho sản xuất hàng loạt

Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

Độ bền cơ học đáp ứng tốt ứng dụng chịu tải nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

S42900 Stainless Steel (UNS S42900) là thép không gỉ ferritic Cr thấp, được thiết kế cho khả năng chống oxy hóa cơ bản, chịu nhiệt trung bình và chi phí kinh tế. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho:

Hệ thống xả và linh kiện ô tô

Thiết bị công nghiệp nhẹ chịu nhiệt

Các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khí nóng

💡 Nếu bạn cần inox ferritic giá tốt, ổn định cơ học và đủ bền nhiệt cho ứng dụng phổ thông, S42900 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng C2700 Là Gì?

      Đồng C2700 1. Đồng C2700 Là Gì? Đồng C2700, hay còn gọi là đồng [...]

    1.4833 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4833 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4833 là [...]

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì?

    Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 1. Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là gì? Thép X9CrMnNiCu 17‑8‑5‑2 là một mác [...]

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2

    Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 Thép không gỉ X1CrNiMoCu12-5-2 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 90

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 90 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4307

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4307 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4307 Là Gì? Inox 1.4307 [...]

    Duplex 1.4501 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.4501 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Hợp Kim Đồng CZ124

    Hợp Kim Đồng CZ124 – Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Vượt Trội [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 ₫
    13.000 ₫
    27.000 ₫
    61.000 ₫
    67.000 ₫
    32.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo