Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
168.000 
27.000 
3.027.000 

SAE 51429 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa Kinh Tế ⚡

1. SAE 51429 Stainless Steel Là Gì?

SAE 51429 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic hàm lượng Cr thấp–trung bình, tương đương với AISI 429 / UNS S42900 / SUS429. Mác thép này có hàm lượng Cr khoảng 10.5–11.75%, Ni rất thấp và cacbon thấp, giúp duy trì cấu trúc ferritic ổn định, hạn chế giòn hóa và đảm bảo khả năng làm việc ở nhiệt độ trung bình.

SAE 51429 được phát triển chủ yếu cho ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là hệ thống xả, bộ giảm thanh và tấm chắn nhiệt, nơi cần chống oxy hóa cơ bản, chịu nhiệt vừa phải và chi phí thấp. So với các mác ferritic Cr cao hơn như SAE 51430 (AISI 430), 51429 mang lại lợi thế rõ rệt về kinh tế cho sản xuất hàng loạt.

💡 SAE 51429 là inox ferritic kinh tế, tối ưu cho ứng dụng chịu nhiệt và oxy hóa cơ bản.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SAE 51429 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 10.5 – 11.75% → chống oxy hóa cơ bản

C: ≤ 0.03% → hạn chế kết tủa cacbit

Ni: ≤ 0.5% → duy trì ferritic ổn định

Mn, Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Fe: nền ferritic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

Giới hạn chảy: 200 – 350 MPa

Độ giãn dài: 18 – 22%

Độ cứng HB: 150 – 200

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~550 – 600°C

Khả năng chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng và hơi nước nhẹ

Khả năng gia công – hàn: dễ thực hiện với quy trình tiêu chuẩn

💡 Sự cân bằng giữa Cr và C thấp giúp SAE 51429 ổn định ferritic và bền nhiệt ở mức cơ bản.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của SAE 51429 Stainless Steel

Nhờ khả năng chịu nhiệt trung bình và chống oxy hóa cơ bản, SAE 51429 được ứng dụng phổ biến trong:

Ngành ô tô

Ống xả, cổ ống xả

Bộ giảm thanh, buồng trung gian

Tấm chắn nhiệt gầm xe

Thiết bị công nghiệp nhẹ

Ống dẫn khí nóng

Vỏ thiết bị chịu nhiệt

Buồng sấy và nồi hơi công suất nhỏ

Cơ khí – kết cấu

Chi tiết cơ khí chịu lực nhẹ – trung bình

Kết cấu inox làm việc trong môi trường nhiệt vừa

💡 SAE 51429 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết làm việc liên tục trong môi trường khí nóng.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SAE 51429 Stainless Steel

Ưu điểm nổi bật của SAE 51429 Stainless Steel:
Chống oxy hóa cơ bản nhờ Cr

Cấu trúc ferritic ổn định, ít biến dạng nhiệt

Chịu nhiệt tốt trong dải trung bình

Dễ gia công, uốn và hàn

Chi phí thấp, tối ưu cho sản xuất hàng loạt

Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

Độ bền cơ học đáp ứng tốt ứng dụng chịu tải nhẹ – trung bình

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

SAE 51429 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic Cr thấp, được thiết kế cho khả năng chống oxy hóa cơ bản, chịu nhiệt trung bình và chi phí kinh tế. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho:

Hệ thống xả và linh kiện ô tô

Thiết bị công nghiệp nhẹ chịu nhiệt

Các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khí nóng

💡 Nếu bạn cần inox ferritic giá tốt, ổn định cơ học và đủ bền nhiệt cho ứng dụng phổ thông, SAE 51429 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C62730

    Hợp Kim Đồng C62730 – Manganese Aluminum Bronze Với Độ Bền Vượt Trội 1. Hợp [...]

    1.4418 STAINLESS STEEL

    1.4418 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC Cr–Ni–Mo, BỀN CAO & CHỊU TẢI ĐỘNG [...]

    Tấm Đồng 24mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Tấm Đồng 24mm Và Ứng Dụng Thực Tế 1. Tấm Đồng [...]

    Cuộn Đồng 1.6mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 1.6mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Đồng Hợp Kim C91700 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C91700 1. Đồng Hợp Kim C91700 Là Gì? Đồng hợp kim C91700 [...]

    Láp Đồng Phi 24 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 24 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Đồng Hợp Kim C10400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C10400 1. Đồng Hợp Kim C10400 Là Gì? Đồng C10400 là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 63 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    34.000 
    54.000 
    16.000 
    32.000 
    2.391.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo