13.000 
37.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
146.000 
108.000 

SAE 51434 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ TÍNH ⚙️

1. SAE 51434 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

SAE 51434 stainless steel là thép không gỉ ferritic, nổi bật với Crom ~16–18%, Carbon ≤0.03% và Molybdenum 0.3–0.5%, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn thép ferritic thông thường, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm, hóa chất nhẹ và dung dịch clorua.

Loại inox này thường được sử dụng trong tấm, ống, van, trục, chi tiết máy và thiết bị công nghiệp, nhờ cơ tính ferritic ổn định, khả năng chịu nhiệt trung bình và tuổi thọ lâu dài. SAE 51434 phù hợp với môi trường hơi ẩm, hóa chất nhẹ và nhiệt độ trung bình, giúp đảm bảo hiệu suất và độ bền của chi tiết trong thời gian dài.

💡 SAE 51434 Stainless Steel thích hợp cho các chi tiết cơ khí cần chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SAE 51434 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.03% – hạn chế kết tủa cacbua
  • Cr (Crom): 16–18% – chống ăn mòn và oxy hóa
  • Mo (Molybdenum): 0.3–0.5% – tăng khả năng chống ăn mòn khe và lỗ
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): 0.5–1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 20%
  • Độ cứng: ~180–200 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: cao hơn thép ferritic thông thường, đặc biệt trong môi trường clorua và hơi ẩm
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Từ tính:

💡 SAE 51434 Stainless Steel nhờ Crom và Molybdenum cao, mang lại cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA SAE 51434 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp & cơ khí

  • Trục, van, chi tiết máy chịu tải vừa
  • Tấm, ống và vỏ thiết bị công nghiệp trong môi trường hơi ẩm nhẹ và hóa chất nhẹ
  • Chi tiết máy yêu cầu tuổi thọ trung bình và chống ăn mòn tốt

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Dung dịch clorua, hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình, không tiếp xúc lâu dài với axit mạnh hoặc nước biển

🔩 Thiết bị & chi tiết công nghiệp

  • Bơm, van, tấm che, vỏ thiết bị chịu mài mòn nhẹ
  • Trục và chi tiết máy trong môi trường hơi ẩm hoặc hóa chất nhẹ

💡 SAE 51434 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, chống ăn mòn vừa và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SAE 51434 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội so với thép ferritic thông thường
  • Cơ tính ổn định, tuổi thọ lâu dài
  • Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình trong giới hạn cho phép
  • Phù hợp cho trục, van, tấm, ống và chi tiết công nghiệp vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chống ăn mòn tốt

⚠️ Hạn chế

  • Không chịu được môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài
  • Khả năng hàn cần kiểm soát nhiệt để tránh nứt nóng
  • Cơ tính không bằng inox martensitic hay duplex chịu tải cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

SAE 51434 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, thích hợp cho trục, van, tấm, ống, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ trung bình và khả năng chống mài mòn tốt.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài, SAE 51434 Stainless Steel là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Đồng CZ107 Là Gì?

    Đồng CZ107 1. Đồng CZ107 Là Gì? Đồng CZ107 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Tấm Inox 304 0.11mm

    Tấm Inox 304 0.11mm – Chất Liệu Bền Bỉ, Chống Oxy Hóa Cao 1. Giới [...]

    1.4028 STAINLESS STEEL

    1.4028 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR13, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI [...]

    Thép STS316L Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS316L 1. Thép STS316L Là Gì? Thép STS316L là [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.55mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.55mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.55mm Là Gì? Lá căn [...]

    Inox 420 Có Sử Dụng Được Trong Các Môi Trường Có Nhiệt Độ Cao Không

    Inox 420 Có Sử Dụng Được Trong Các Môi Trường Có Nhiệt Độ Cao Không? [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 00Cr19Ni10

    Inox 00Cr19Ni10 – Thép không gỉ đa dụng, có khả năng chống ăn mòn vượt [...]

    Vật Liệu SAE 30347

    Vật Liệu SAE 30347 Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30347 SAE 30347 là một loại [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo