Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
27.000 
27.000 
3.027.000 

SUS434 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Oxy Hóa, Ổn Định & Dễ Gia Công ⚙️

1. SUS434 Material Là Gì?

SUS434 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, với hàm lượng Crom cao (~17 – 18%)Carbon thấp, giúp tăng khả năng chống oxy hóa, ăn mòn và ổn định cơ tính lâu dài.

Mác thép này được sử dụng phổ biến trong thiết bị gia dụng, chi tiết trang trí, bộ phận công nghiệp nhẹ và ống dẫn khí, nơi yêu cầu chống oxy hóa, ổn định cơ tính và dễ gia công. So với SUS430, SUS434 có cường độ và độ bền cơ học cao hơn, đồng thời ổn định hơn trong môi trường hơi ẩm và khí nóng vừa.

💡 SUS434 là inox ferritic Cr cao, tối ưu cho chi tiết công nghiệp nhẹ, trang trí và thiết bị gia dụng chịu oxy hóa.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của SUS434 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 17 – 18% → chống oxy hóa và ăn mòn
  • C: ≤ 0.12% → ổn định cơ tính, dễ gia công
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và vật lý điển hình:

  • Độ bền kéo: ~500 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy: ~280 – 420 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25%
  • Độ cứng: ~160 – 210 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~600 – 700°C
  • Khả năng chống oxy hóa: tốt trong khí nóng khô và môi trường hơi ẩm
  • Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm nứt
  • Từ tính:

💡 Crom cao và Carbon thấp giúp SUS434 chống oxy hóa hiệu quả, cơ tính ổn định và dễ gia công.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của SUS434 Material

Nhờ ổn định cơ tính và chống oxy hóa, SUS434 được ứng dụng trong:

Thiết bị gia dụng & nội thất:

  • Máy giặt, máy rửa chén, bếp gas
  • Tấm ốp, tay nắm, khung trang trí
  • Bộ phận chịu mài mòn nhẹ và độ ẩm vừa

Thiết bị công nghiệp & kỹ thuật:

  • Ống dẫn khí, tấm lót, vỏ hộp không chịu nhiệt quá cao
  • Khung kết cấu inox nhẹ
  • Chi tiết cơ khí chịu tải trung bình

Ứng dụng môi trường hơi ẩm & khí nóng:

  • Chi tiết tiếp xúc nước, hơi ẩm công nghiệp
  • Bộ phận chịu chu kỳ nhiệt vừa
  • Yêu cầu tuổi thọ và độ tin cậy ổn định

💡 SUS434 phù hợp cho chi tiết cần chống oxy hóa, cơ tính ổn định và dễ gia công, nhưng không chịu nhiệt độ quá cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của SUS434 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Crom cao → chống oxy hóa hiệu quả
  • Carbon thấp → cơ tính ổn định, dễ gia công
  • Dễ uốn, hàn và chế tạo chi tiết
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Thích hợp chi tiết trang trí và công nghiệp nhẹ

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chịu được nhiệt độ quá cao như inox martensitic
  • Khả năng chống ăn mòn hóa chất mạnh hạn chế
  • Cần kiểm soát mài mòn cơ học nếu tiếp xúc môi trường khắc nghiệt

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép Molypden

5. Tổng Kết

SUS434 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, ổn định cơ tính và dễ gia công. Vật liệu phù hợp cho thiết bị gia dụng, chi tiết trang trí, kết cấu nhẹ công nghiệp, khi cần ổn định, bền oxy hóa và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chống oxy hóa, dễ gia công và hàn, SUS434 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Dây Đồng 0.09mm Là Gì?

    Dây Đồng 0.09mm 1. Dây Đồng 0.09mm Là Gì? Dây đồng 0.09mm là loại dây [...]

    THÉP INOX X2CrMoTi29-4

    THÉP INOX X2CrMoTi29-4 1. Giới Thiệu Thép Inox X2CrMoTi29-4 Thép Inox X2CrMoTi29-4 là một loại [...]

    Thép X15Cr13

    1. Giới Thiệu Thép X15Cr13 Là Gì? 🧪 Thép X15Cr13 là một loại thép không [...]

    Lá Căn Inox 316 0.70mm

    Lá Căn Inox 316 0.70mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    SHIM ĐỒNG 7MM

    SHIM ĐỒNG 7MM – VẬT LIỆU CHẤT LƯỢNG CAO CHO ỨNG DỤNG CƠ KHÍ VÀ [...]

    Đồng CuZn35Ni2 Là Gì?

    Đồng CuZn35Ni2 1. Đồng CuZn35Ni2 Là Gì? Đồng CuZn35Ni2 là một loại hợp kim đồng [...]

    Duplex F61 là gì?

    Dưới đây là bài viết Duplex F61 chuẩn 600+ từ, đúng bố cục bạn yêu [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 90

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 90 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    42.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    2.700.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo